Japanese Basics
The kana, the marks, the sounds — what every learner needs.
What is Japanese?
日本語って?
← swipe →
Hiragana — the syllabary chart
ひらがな 50音表
Download chart ↓ See each kana →
You already say つ — it is the ts at the end of “cats”. English just never puts it at the front of a word. Nothing new to learn, only a new position.
つ 你已经会了 —— 就是拼音的 c/z 那个音。这里不用从头学。
つ 你已經會了 —— 就是拼音的 c/z 那個音。這裡不用從頭學。
Âm つ là t + s dính liền. Tiếng Việt không có âm này, nên lúc đầu dễ thành 「トゥ」 hoặc 「ス」. Nhưng nguyên âm thì bạn đã có rồi: ư chính là âm う của tiếng Nhật. Chỉ cần thêm phần đầu — không phải học lại cả âm.
The five vowels
あいうえお (母音)
← swipe →
Voiced & semi-voiced sounds
濁音 / 半濁音
← swipe →
You already separate k/g, t/d, s/z. Japanese does the same, with a small mark: か → が.
汉语的 b/p、d/t、g/k 靠送气与不送气来分。日语的 か/が 靠声带振动来分 —— 要听的地方不一样,不是多了一个音。
漢語的 b/p、d/t、g/k 靠送氣與不送氣來分。日語的 か/が 靠聲帶振動來分 —— 要聽的地方不一樣,不是多了一個音。
Bạn đã phân biệt âm hữu thanh và vô thanh, nên か/が không lạ. Riêng hàng ざ: âm /z/ có trong giọng Bắc (d, gi, r), còn giọng Nam thì dùng /j/. Với một số người đây là âm quen, với một số người thì hoàn toàn mới — bạn tự thấy rõ nhất. Nếu là mới với bạn: không phải bạn kém, chỉ là chưa dùng bao giờ.
Combined sounds (yōon)
拗音 (きゃ きゅ きょ)
← swipe →
Tiếng Nhật tách ba âm: ざ (za) — じゃ (ja) — や (ya). Trong tiếng Việt, d, gi, r, y gộp lại theo cách khác nhau: giọng Bắc gộp về /z/, giọng Nam gộp về /j/. Bạn biết rõ nhất mình nói thế nào. Không phải bạn nghe sai — tiếng Việt không cần tách ba âm này. Ở đây thì cần.
The long sound (chōon)
長音 ー
← swipe →
English has long and short vowels, but length alone rarely changes a word — “beat” and “bit” differ in more than time. In Japanese, the length by itself is the difference. Two words, one sound, held for one beat longer.
普通话不用元音的长短来区分词。所以一开始「おばさん」和「おばあさん」听起来可能一样 —— 不是耳朵的问题,是这个区别在汉语里不被使用。在日语里,长度本身就是意思。
普通話不用母音的長短來區分詞。所以一開始「おばさん」和「おばあさん」聽起來可能一樣 —— 不是耳朵的問題,是這個區別在漢語裡不被使用。在日語裡,長度本身就是意思。
Tiếng Việt đã phân biệt độ dài nguyên âm (ă / a). Bạn đã có sẵn cái này rồi. Trong tiếng Nhật cũng vậy: chỉ cần giữ lâu hơn một nhịp là thành một từ khác. Chỉ có một điều khác: tiếng Việt đếm theo âm tiết, còn tiếng Nhật đếm theo nhịp (mora).
The pause sound (sokuon)
促音 っ
← swipe →
English writes double letters, but doesn’t stop in the middle of a word — “better” runs straight through. Japanese stops. The silence is a sound, and it lasts one beat, the same length as any other.
汉语的音节不会在中间停住。日语会停 —— 那个沉默本身就是一个音,长度和别的音一样,占一拍。
漢語的音節不會在中間停住。日語會停 —— 那個沉默本身就是一個音,長度和別的音一樣,佔一拍。
Tiếng Việt có âm tiết đóng, kết thúc bằng -p, -t, -c mà không bật ra. Cảm giác đó rất gần với っ. Bạn đã có chỗ để bắt đầu. Điều cần thêm là cách đếm: 「い・っ・た」 là ba nhịp — 「っ」 cũng là một nhịp.
The nasal sound (hatsuon)
撥音 ん
← swipe →
English has n, m, and ng as separate letters. Japanese writes one letter, ん, and lets the next sound decide its shape. You are already making all three — you just stop choosing.
这里正好相反。汉语区分 -n 和 -ng,而日语的 ん 用一个字写这两个音 —— 所以你可能会在日本人只听到一个音的地方,分辨出两个。不是听错了,是听得太清楚。
這裡正好相反。漢語區分 -n 和 -ng,而日語的 ん 用一個字寫這兩個音 —— 所以你可能會在日本人只聽到一個音的地方,分辨出兩個。不是聽錯了,是聽得太清楚。
Tiếng Việt có -n, -ng, -nh riêng biệt. Tiếng Nhật gộp tất cả vào một chữ ん, và âm đứng sau sẽ quyết định hình dạng của nó. Bạn đã phát âm được cả ba — chỉ là không cần chọn nữa.
Katakana — the syllabary chart
カタカナ 50音表
What is Kanji?
漢字って?
← swipe →
Want the kana on paper? Hiragana Chart with visual support — A3, colour and black-and-white. Free.
The 22 classroom phrases are free too.
Learn Japanese like watching a film 🎬
Read along with Mike — a spy diary in simple Japanese, episode by episode. Plus free cheat sheets & a printable kana sheet.
マイクの日記+無料チートシート+かな表
No spam · unsubscribe anytime.








































