契約とキックオフ:「分からないことは、分からないうちにお聞きします」
決まった、という電話が来る回。そして、24週間の最初の一分で、メイが自分から約束をします ── できること、できないこと、まだ分からないこと。第一幕の、幕。
The episode where the phone rings to say yes. And then, in the first minute of twenty-four weeks, Mei makes a promise of her own: what she can do, what she cannot, and what she does not yet know. The curtain on Act One.
电话打来说「过了」的一集。然后,在 24 周的第一分钟里,梅自己许下一个承诺——做得到的、做不到的、还不知道的。第一幕,落幕。
電話打來說「過了」的一集。然後,在 24 週的第一分鐘裡,梅自己許下一個承諾——做得到的、做不到的、還不知道的。第一幕,落幕。
Tập mà điện thoại reo lên để nói “đã qua”. Rồi, trong phút đầu tiên của hai mươi tư tuần, Mei tự mình đưa ra một lời hứa: điều cô làm được, điều cô không làm được, và điều cô còn chưa biết. Màn Một khép lại.
前回まで:提案をして、金額を言い、値引きも誇張もしなかった。三浦さんは「社内で検討します」と言った。その返事が、今日、来る。
The story so far: she made the proposal, said the figure, and neither discounted nor inflated. Miura-san said, “we will discuss it internally.” That answer arrives today.
前情提要:她做了提案,说出了金额,既没有降价也没有夸大。三浦先生说「我们内部研究一下」。那个回覆,今天来了。
前情提要:她做了提案,說出了金額,既沒有降價也沒有誇大。三浦先生說「我們內部研究一下」。那個回覆,今天來了。
Chuyện trước đó: cô đã đưa ra đề xuất, nói con số, không giảm giá cũng không thổi phồng. Miura-san nói: “chúng tôi sẽ bàn nội bộ.” Câu trả lời ấy, hôm nay, đến.
フォーマルな場の日本語
The scene: a phone call, then the kickoff. On the phone it is just the two of them; at the kickoff there is a long table, and across it Miura-san, Sasaki the supervisor, and Yanagi-san from information security, who says nothing at all.
場面:電話、それからキックオフ。電話は二人だけ。キックオフには長机があり、向こうに三浦さん、佐々木SV、そして情報セキュリティの柳さん ── 柳さんは、一言も話しません。
场景:一通电话,然后是启动会。电话上只有两个人。启动会有一张长桌,对面坐着三浦先生、佐佐木主管,还有信息安全的柳先生——柳先生一句话也没说。
場景:一通電話,然後是啟動會。電話上只有兩個人。啟動會有一張長桌,對面坐著三浦先生、佐佐木主管,還有資訊安全的柳先生——柳先生一句話也沒說。
Bối cảnh: một cuộc điện thoại, rồi buổi khởi động. Trên điện thoại chỉ có hai người. Ở buổi khởi động có một chiếc bàn dài, và bên kia là Miura-san, Sasaki quản lý hiện trường, và Yanagi-san bên an toàn thông tin — Yanagi-san không nói một lời nào.
(The phone rings.) — Miura: “Hello, this is Miura at Harukaze Transport.” — Mei: “Hello, this is Mei of Minato Systems.” — Miura: “It went through at the board meeting. The formal notice will come next week, but I wanted you to hear it first.” — Mei: “…Thank you. That is thanks to your support, Miura-san.” — Miura: “Not at all. So — about the kickoff.” — Mei: “Would Tuesday or Wednesday next week suit you? We will work around your schedule.” — (A week later. The large meeting room at Harukaze Transport. Across the long table: Miura-san, Sasaki the supervisor, and Yanagi-san.) — Mei: “From today we are in your care. I am Mei, of Minato Systems. Before anything else, let me say what I can promise over these twenty-four weeks. What we can do, I will say we can do. What we cannot do, I will say we cannot. And what I do not yet know, I will ask about while I still do not know it. I look forward to working with you.” — Miura: (a small nod) — Yanagi: (lifts his eyes from the papers in front of him and looks at Mei for the first time)
(电话响了。)——三浦:「承蒙关照。我是 Harukaze Transport 的三浦。」——梅:「承蒙关照。我是 Minato Systems 的梅。」——三浦:「董事会通过了。正式的通知要下周,不过我想先告诉您。」——梅:「……谢谢您。多亏了三浦先生的鼎力相助。」——三浦:「哪里哪里。那么,关于启动会。」——梅:「下周二或周三,您看如何?我们配合贵公司的时间。」——(一周后。Harukaze Transport 大会议室。长桌对面是三浦先生、佐佐木主管,还有柳先生。)——梅:「今天起要承蒙各位关照了。我是 Minato Systems 的梅。这 24 周里,我能承诺的事,想先说在前面。做得到的,我会说做得到。做不到的,我会说做不到。还不明白的,我会趁着还不明白的时候来请教。请多多指教。」——三浦:(轻轻点头)——柳:(从手边的资料上抬起眼睛,第一次看向梅)
(電話響了。)——三浦:「承蒙關照。我是 Harukaze Transport 的三浦。」——梅:「承蒙關照。我是 Minato Systems 的梅。」——三浦:「董事會通過了。正式的通知要下週,不過我想先告訴您。」——梅:「……謝謝您。多虧了三浦先生的鼎力相助。」——三浦:「哪裡哪裡。那麼,關於啟動會。」——梅:「下週二或週三,您看如何?我們配合貴公司的時間。」——(一週後。Harukaze Transport 大會議室。長桌對面是三浦先生、佐佐木主管,還有柳先生。)——梅:「今天起要承蒙各位關照了。我是 Minato Systems 的梅。這 24 週裡,我能承諾的事,想先說在前面。做得到的,我會說做得到。做不到的,我會說做不到。還不明白的,我會趁著還不明白的時候來請教。請多多指教。」——三浦:(輕輕點頭)——柳:(從手邊的資料上抬起眼睛,第一次看向梅)
(Điện thoại reo.) — Miura: “Xin chào, tôi là Miura bên Harukaze Transport.” — Mei: “Xin chào, tôi là Mei của Minato Systems.” — Miura: “Đã được hội đồng thông qua. Thông báo chính thức sẽ đến vào tuần sau, nhưng tôi muốn báo cho cô biết trước.” — Mei: “…Cảm ơn ông. Đó là nhờ sự giúp đỡ của ông.” — Miura: “Không có gì. Vậy — về buổi khởi động.” — Mei: “Thứ Ba hoặc thứ Tư tuần sau thì thế nào ạ? Chúng tôi sẽ theo lịch của quý công ty.” — (Một tuần sau. Phòng họp lớn ở Harukaze Transport. Bên kia chiếc bàn dài: Miura-san, Sasaki quản lý hiện trường, và Yanagi-san.) — Mei: “Từ hôm nay mong quý vị giúp đỡ. Tôi là Mei của Minato Systems. Trước tiên, xin cho tôi nói những điều tôi có thể hứa trong hai mươi tư tuần này. Điều làm được, tôi sẽ nói là làm được. Điều không làm được, tôi sẽ nói là không làm được. Điều còn chưa biết, tôi sẽ hỏi ngay khi còn chưa biết. Rất mong được hợp tác.” — Miura: (khẽ gật đầu) — Yanagi: (ngẩng mắt lên khỏi xấp tài liệu trước mặt, lần đầu tiên nhìn Mei)
心の中の日本語
The scene: right after the phone call, walking to the kitchenette, then talking with Souta. The moment she works out what trust is actually made of.
場面:電話を切った直後、給湯室へ歩くところ、それからソウタとの会話。信頼が何でできているかに、メイが気づく場面です。
场景:挂掉电话的那一刻,走向茶水间的路上,然后是和颯太的对话。梅弄明白「信任」是由什么做成的那一刻。
場景:掛掉電話的那一刻,走向茶水間的路上,然後是和颯太的對話。梅弄明白「信任」是由什麼做成的那一刻。
Bối cảnh: ngay sau cuộc gọi, trên đường ra phòng trà, rồi cuộc trò chuyện với Souta. Khoảnh khắc Mei hiểu ra niềm tin thực ra được làm bằng gì.
(She puts down the receiver. On the way to the kitchenette her cheeks have already gone soft.) — He said, “I wanted you to hear it first.” — Before the formal notice. Outside the rules. To me. — …Maybe trust is not made of large contracts. Maybe it is made of small early tellings like this. — Souta: “I can see it on your face. It went through, didn’t it.” — Mei: (nods) — Souta: “Yes! Oh — have you thought about the kickoff speech? A lot of important people are coming.” — Mei: “…You just said the thing I least wanted to hear.” — Souta: “Ha. But Mei-san, you already have it. Look — the three boxes.” — Mei: “A greeting does not go in boxes.” — Souta: “It does. What you can do, what you cannot do, what you do not know. Say that and you are done.” — Mei: “…Souta-kun, you are occasionally a genius.” — Souta: “The ‘occasionally’ was unnecessary.”
(放下听筒。走去茶水间的路上,脸颊已经松了下来。)——他说了「我想先告诉您」。——在正式之前。在规则之外。对我。——……所谓信任,也许不是由大合同做成的,而是由这样一点点小小的「提前」做成的。——颯太:「看脸就知道了。是过了吧。」——梅:(点头)——颯太:「太好了。啊,启动会的致辞想好了吗?会来很多大人物哦。」——梅:「……你刚说了我现在最不想听的事。」——颯太:「哈哈哈。可是梅小姐,您已经有了啊。喏,三个箱子。」——梅:「致辞是装不进箱子的。」——颯太:「装得进。做得到的、做不到的、不知道的。说这些就结束了。」——梅:「……颯太,你偶尔是个天才呢。」——颯太:「『偶尔』是多余的。」
(放下聽筒。走去茶水間的路上,臉頰已經鬆了下來。)——他說了「我想先告訴您」。——在正式之前。在規則之外。對我。——……所謂信任,也許不是由大合約做成的,而是由這樣一點點小小的「提前」做成的。——颯太:「看臉就知道了。是過了吧。」——梅:(點頭)——颯太:「太好了。啊,啟動會的致詞想好了嗎?會來很多大人物喔。」——梅:「……你剛說了我現在最不想聽的事。」——颯太:「哈哈哈。可是梅小姐,您已經有了啊。喏,三個箱子。」——梅:「致詞是裝不進箱子的。」——颯太:「裝得進。做得到的、做不到的、不知道的。說這些就結束了。」——梅:「……颯太,你偶爾是個天才呢。」——颯太:「『偶爾』是多餘的。」
(Cô đặt ống nghe xuống. Trên đường ra phòng trà, má đã giãn ra rồi.) — Ông ấy đã nói: “tôi muốn báo cho cô biết trước.” — Trước khi có thông báo chính thức. Ngoài quy tắc. Với mình. — …Có lẽ niềm tin không được làm bằng những bản hợp đồng lớn. Mà bằng những lần “nói sớm một chút” nhỏ nhoi như thế này. — Souta: “Nhìn mặt là biết. Qua rồi đúng không chị.” — Mei: (gật đầu) — Souta: “Tuyệt! À — chị nghĩ bài phát biểu khởi động chưa? Nhiều sếp lớn sẽ đến đấy.” — Mei: “…Em vừa nói đúng cái chị ít muốn nghe nhất.” — Souta: “Haha. Nhưng chị Mei, chị có sẵn rồi mà. Đấy — ba cái hộp.” — Mei: “Lời chào thì không bỏ vào hộp được đâu.” — Souta: “Bỏ được chứ. Điều làm được, điều không làm được, điều chưa biết. Nói thế là xong.” — Mei: “…Souta này, thỉnh thoảng em đúng là thiên tài.” — Souta: “Chữ ‘thỉnh thoảng’ là thừa ạ.”
開発定例の日本語
The scene: the standup the day after the informal yes. Where exactly is the line between what you may do before the contract and what waits until after it — and why the naming rules come first.
場面:内示の翌日の定例。契約前にやってよいことと、契約後にやることの線をどこに引くか。そして、なぜ名前の規約が先なのか。
场景:接到内部通知隔天的例会。签约前可以做的事和签约后才做的事,那条线要划在哪里。以及,为什么命名规约要先定。
場景:接到內部通知隔天的例會。簽約前可以做的事和簽約後才做的事,那條線要劃在哪裡。以及,為什麼命名規約要先定。
Bối cảnh: buổi họp ngày sau khi có tin báo trước. Ranh giới giữa việc được làm trước hợp đồng và việc phải đợi sau hợp đồng nằm ở đâu — và vì sao quy ước đặt tên phải có trước.
Infrastructure: “How far do we go with preparing the environments? The formal contract is next week.” — Mei: “Let us draw a line. Anything that costs nothing goes ahead; anything that costs money waits until after the contract.” — Souta: “Draft design and setting up the repository cost nothing, so those go ahead. What about opening the cloud account?” — Infrastructure: “Opening it is free. But the moment you stand an environment up, billing starts. We go as far as opening it; building comes after the contract.” — Mei: “Let us do that. And split the accounts three ways from the start — development, verification, production.” — Souta: “From the start? There is nothing in them yet.” — Infrastructure: “Now, when there is nothing, is the cheapest time to split. Splitting later is a house move.” — Mei: “Make the production account so that nobody can get in, from today. The lock stays on until the day we use it.” — Souta: “What do we call the verification environment?” — Mei: “We decide the naming first. Environment names, resource names, data file names. The naming rules come first, the things come after.”
基础设施:「环境的准备,要做到哪里?正式合同是下周啊。」——梅:「划条线。不产生费用的往前走,会产生费用的等签约后。」——颯太:「设计的草稿和仓库的准备,费用是零,所以往前走。云端账号的开通呢?」——基础设施:「开通本身免费。不过,环境一立起来就开始计费。做到开通为止,构建等签约后。」——梅:「就这么办。还有,账号从一开始就切成三面。开发、验证、正式。」——颯太:「一开始就切吗?里面还什么都没有。」——基础设施:「什么都没有的现在,是最便宜的切法。之后再切,就成了搬家。」——梅:「正式环境的账号,从今天起就设成谁都进不去。到要用的那天为止,锁一直上着。」——颯太:「验证环境的名字怎么定?」——梅:「命名先定。环境名、资源名、数据的文件名。名字的规约在先,东西在后。」
基礎架構:「環境的準備,要做到哪裡?正式合約是下週啊。」——梅:「劃條線。不產生費用的往前走,會產生費用的等簽約後。」——颯太:「設計的草稿和儲存庫的準備,費用是零,所以往前走。雲端帳號的開通呢?」——基礎架構:「開通本身免費。不過,環境一立起來就開始計費。做到開通為止,建置等簽約後。」——梅:「就這麼辦。還有,帳號從一開始就切成三面。開發、驗證、正式。」——颯太:「一開始就切嗎?裡面還什麼都沒有。」——基礎架構:「什麼都沒有的現在,是最便宜的切法。之後再切,就成了搬家。」——梅:「正式環境的帳號,從今天起就設成誰都進不去。到要用的那天為止,鎖一直上著。」——颯太:「驗證環境的名字怎麼定?」——梅:「命名先定。環境名、資源名、資料的檔名。名字的規約在先,東西在後。」
Kỹ sư hạ tầng: “Chuẩn bị môi trường thì làm đến đâu ạ? Hợp đồng chính thức là tuần sau mà.” — Mei: “Kẻ một đường ranh. Cái gì không phát sinh chi phí thì làm trước; cái gì phát sinh chi phí thì đợi sau hợp đồng.” — Souta: “Bản nháp thiết kế và dựng repository thì chi phí bằng không, nên làm trước. Còn mở tài khoản cloud ạ?” — Kỹ sư hạ tầng: “Mở thì miễn phí. Nhưng dựng môi trường lên là bắt đầu tính tiền. Ta làm đến bước mở; phần xây dựng để sau hợp đồng.” — Mei: “Làm vậy đi. Với lại, tài khoản thì tách ba từ đầu. Phát triển, kiểm thử, chạy thật.” — Souta: “Tách ngay từ đầu ạ? Trong đó còn chưa có gì mà.” — Kỹ sư hạ tầng: “Chính lúc chưa có gì mới là lúc tách rẻ nhất. Tách sau thì thành chuyển nhà.” — Mei: “Tài khoản môi trường chạy thật thì từ hôm nay đặt sao cho không ai vào được. Đến ngày dùng, khóa vẫn cứ khóa.” — Souta: “Tên môi trường kiểm thử đặt thế nào ạ?” — Mei: “Quy ước đặt tên quyết trước. Tên môi trường, tên tài nguyên, tên file dữ liệu. Quy ước tên có trước, đồ vật có sau.”
定例の即答ドリル(6問)
Standup speed: the pause equals the answer, with no extra room. Numbers and nouns, fast. Off the page, this is the register engineers actually live in.
定例の速さ:間は答えと同じ長さで、余白はありません。数字と名詞で速く。ページの外では、エンジニアが実際に生きている文体です。
例会的速度:停顿和答案一样长,没有多余的空间。用数字和名词,快。在页面之外,这才是工程师每天真正生活的语体。
例會的速度:停頓和答案一樣長,沒有多餘的空間。用數字和名詞,快。在頁面之外,這才是工程師每天真正生活的語體。
Tốc độ của buổi họp: khoảng lặng chỉ dài đúng bằng câu trả lời, không có chỗ dư. Con số và danh từ, thật nhanh. Ngoài trang giấy, đây mới là văn thể mà các kỹ sư thực sự sống trong đó.
01 〔線を引く〕Q:契約前、どこまで進めます?A:費用が発生しないものは前へ、発生するものは契約後です。設計の下書きは進めます。
02 〔課金の境目を言う〕Q:クラウドのアカウントは?A:開設は無料なので進めます。環境の構築は課金が始まるので、契約後です。
03 〔環境の分離〕Q:環境、最初から分けます?A:分けます。開発、検証、本番の三面です。何も無い今が、一番安く分けられます。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、本番の鍵を今から閉めるんですか。A:使わない環境に入れる人がいること自体が、リスクだからです。使う日まで閉めておきます。
05 〔命名を先に決める〕Q:名前は、あとで決めればよくないですか。A:先に決めます。名前の規約が先、物があとです。あとから直すほうが高くつきます。
06 〔準備の報告〕Q:来週の開始日、すぐ動けます?A:動けます。費用ゼロの準備は済ませてあり、課金の始まる作業は初日の朝から始めます。
この定例の語
Words that stay unrephrased in this meeting. The plain phrasing sits in parentheses.
この定例では言い換えない語。かっこの中は、同じことの平たい言い方です。
在这个例会上不换说法的词。括号里是同一个意思的平实说法。
在這個例會上不換說法的詞。括號裡是同一個意思的平實說法。
Những từ không được diễn đạt lại trong buổi họp này. Trong ngoặc là cách nói giản dị của cùng một ý.
この回のことば
Meanings are written for how each word is used in this scene.
意味は、この場面での使われ方で書いてあります。
词义按照这个场景中的用法来写。
詞義按照這個場景中的用法來寫。
Nghĩa của từ được viết theo cách dùng trong chính cảnh này.
即答ドリル(8問)
The manager asks; you answer as Mei, out loud. In the audio, every question is followed by a pause — the length of the answer plus a little more. Say yours into the pause; the model answer follows.
部長が聞き、あなたがメイとして声に出して答えます。音声では、質問のあとに答えの長さより少し長い間があります。その間に自分の答えを言うと、見本の答えが続きます。
部长提问,你作为梅出声回答。音频里每个问题后面都留了一段停顿,比答案稍长一点。在停顿里说出你的答案,示范答案随后就来。
部長提問,你作為梅出聲回答。音檔裡每個問題後面都留了一段停頓,比答案稍長一點。在停頓裡說出你的答案,示範答案隨後就來。
Trưởng phòng hỏi; bạn trả lời thành tiếng trong vai Mei. Trong file âm thanh, sau mỗi câu hỏi có một khoảng lặng — dài hơn câu trả lời một chút. Hãy nói câu trả lời của bạn vào khoảng lặng đó; câu trả lời mẫu sẽ theo sau.
01 〔電話を受ける〕Q:お世話になります。ハルカゼ運輸の三浦です。A:お世話になっております。ミナトシステムズのメイでございます。
02 〔内示への礼〕Q:役員会、通りました。A:ありがとうございます。三浦様のお力添えのおかげです。
03 〔日程の提案〕Q:キックオフは、いつがいいですか。A:来週の火曜か水曜では、いかがでしょうか。御社のご都合に合わせます。
04 〔説明を言わせる・実務知識〕Q:なぜ正式契約の前に、準備を始めるんですか。A:開始日から最大の速度で動けるようにするためです。ただし、費用が発生する作業は契約後に始めます。
05 〔体制の紹介・身内は呼び捨て〕Q:御社側の体制を教えてください。A:私が窓口を務めます。実装は森、全体の責任者は高橋でございます。
06 〔約束の一言〕Q:最後に、一言お願いします。A:分からないことは、分からないうちにお聞きします。どうぞよろしくお願いいたします。
07 〔身内への連絡を頼まれる〕Q:高橋部長にも、よろしくお伝えください。A:かしこまりました。高橋に申し伝えます。
08 〔締め〕Q:では、来週から、よろしくお願いします。A:こちらこそ、24週間、どうぞよろしくお願いいたします。
この回の言い方
Six lines worth keeping. The shelf grows by one episode at a time.
持ち帰る価値のある6行。棚は一話ずつ増えていきます。
值得记下的六句话。这个架子每集增加一层。
值得記下的六句話。這個架子每集增加一層。
Sáu câu đáng ghi nhớ. Chiếc kệ này mỗi tập cao thêm một tầng.
問いかけ
新しいプロジェクトの初日、あなたはチームに何を約束したいですか。
One question per episode. By the end, your answers add up to an interview deck of your own.
一話に一問。最終話まで貯めると、あなた自身の面接デッキになります。
每集一个问题。攒到最后一集,就是一副属于你自己的面试卡组。
每集一個問題。攢到最後一集,就是一副屬於你自己的面試卡組。
Mỗi tập một câu hỏi. Đến tập cuối, các câu trả lời của bạn sẽ thành một bộ thẻ phỏng vấn của riêng bạn.
この回を、レッスンで深めるなら
On this page you read the scene and answer into the pause. The worksheet is where the episode becomes yours. For this episode, it looks like this:
このページでは、場面を読み、間に向かって答えます。この回が自分のものになるのは、ワークシートの上です。この回では、こう進みます:
在这个页面上,你读场景、在停顿里作答。而让这一集真正变成你自己的,是练习册。这一集的练习是这样的:
在這個頁面上,你讀場景、在停頓裡作答。而讓這一集真正變成你自己的,是練習冊。這一集的練習是這樣的:
Trên trang này, bạn đọc cảnh và trả lời vào khoảng lặng. Còn nơi tập phim này thực sự trở thành của bạn là cuốn bài tập. Với tập này, nó như sau:
The worksheet carries all of this with model answers, and the drill audio has a human voice. It works alone at your desk, and it works with a teacher.
ワークシートには、この全部が見本の答えつきで入っていて、ドリル音声は人の声です。机で一人でも、先生とでも使えます。
练习册包含以上全部内容,并附示范答案,跟读音频是真人声音。一个人在书桌前能用,跟老师一起也能用。
練習冊包含以上全部內容,並附示範答案,跟讀音檔是真人聲音。一個人在書桌前能用,跟老師一起也能用。
Cuốn bài tập chứa tất cả những điều trên kèm câu trả lời mẫu, và phần âm thanh luyện tập là giọng người thật. Dùng một mình ở bàn học cũng được, học cùng giáo viên cũng được.
一回だけ、本物の場面で
電話かチャットの最初の一言を、「お世話になっております」から始めてください。一度でいいです。
This course is built to leave the page. One real use beats ten rehearsals.
この講座は、ページの外で使われるために作られています。本物の一回は、練習の十回に勝ちます。
这门课就是为了走出页面而设计的。真实场景里用一次,胜过排练十次。
這門課就是為了走出頁面而設計的。真實場景裡用一次,勝過排練十次。
Khóa học này được tạo ra để rời khỏi trang giấy. Một lần dùng thật hơn mười lần tập dượt.
← Episode 6 · About the course · Episode 8 →
The written side of this episode — the point sheet, the longer answers, the model answers, a human voice on the drill, and the project’s documents — lives in the workbook. About the course →