本番稼働:「難しいお客様ほど、皆さんに繋がります」
アオイが働き始めた回。コールセンターの隅で、オペレーターの一言が飛んできます ──「AI に仕事を取られるんじゃないかって、みんな言ってます」。アオイが「奪うもの」になるか「返すもの」になるかが、今日の説明会で決まります。
The episode where Aoi starts working. In a corner of the call centre, an operator’s question comes flying: “everyone is saying the AI will take our jobs.” Whether Aoi becomes the thing that takes or the thing that gives back is decided at today’s briefing.
葵开始工作的一集。在呼叫中心的角落,接线员的一句话飞了过来——「大家都在说,工作会被 AI 抢走」。葵会成为「夺走的东西」还是「归还的东西」,就在今天的说明会上决定。
葵開始工作的一集。在客服中心的角落,接線員的一句話飛了過來——「大家都在說,工作會被 AI 搶走」。葵會成為「奪走的東西」還是「歸還的東西」,就在今天的說明會上決定。
Tập mà Aoi bắt đầu làm việc. Ở một góc tổng đài, câu hỏi của một nhân viên bay tới: “mọi người đang nói AI sẽ lấy mất việc của chúng tôi.” Aoi trở thành thứ cướp đi hay thứ trả lại — điều đó được quyết trong buổi nói chuyện hôm nay.
前回まで:月曜の午前2時、アオイは世界に出た。数字は静かに動いている。でも、現場の 180 人は、まだ味方ではない。
The story so far: at two on Monday morning, Aoi went out into the world. The numbers are moving quietly. But the 180 people on the floor are not yet on her side.
前情提要:周一凌晨两点,葵走进了世界。数字在安静地动着。但是,现场的 180 个人,还不是伙伴。
前情提要:週一凌晨兩點,葵走進了世界。數字在安靜地動著。但是,現場的 180 個人,還不是夥伴。
Chuyện trước đó: hai giờ sáng thứ Hai, Aoi đã ra thế giới. Những con số đang chuyển động lặng lẽ. Nhưng 180 con người ở hiện trường thì vẫn chưa đứng về phía cô.
フォーマルな場の日本語
The scene: the daily report with Miura-san; then, in the afternoon, a briefing in the corner of the call-centre floor, a dozen operators in folding chairs — and one honest question.
場面:三浦さんへの日次報告。それから午後、コールセンターの隅の説明会。十数人のオペレーターと、一つの率直な質問。
场景:给三浦先生的日次报告。然后是下午,呼叫中心角落的说明会。十几位接线员,和一个坦率的问题。
場景:給三浦先生的日次報告。然後是下午,客服中心角落的說明會。十幾位接線員,和一個坦率的問題。
Bối cảnh: báo cáo hằng ngày với Miura-san; rồi buổi chiều, buổi nói chuyện ở góc sàn tổng đài, hơn chục nhân viên — và một câu hỏi thẳng thắn.
Miura: “Today’s numbers.” — Mei: “Today we took 1,200 enquiries; 34 percent resolved at first contact, 66 percent handed over. Wrong answers: zero.” — Miura: “And the handover to operators?” — Mei: “The conversation-history display is doing its work. The number of customers asked to explain the same thing twice: zero.” — (Afternoon. A meeting corner on the call-centre floor. A dozen or so operators.) — Operator: “Um… everyone is saying the AI is going to take our jobs.” — Mei: “Thank you for asking it straight. What Aoi takes is the three routine types, only. The harder the customer’s case, the more surely it comes to you. Aoi exists to free your time from the routine. …And an enquiry that carries warmth can only be received by a person.” — Sasaki (from the back): “…That history display — it is a real help. We no longer have to ask twice.” — Mei: “That one is Sasaki-san’s requirement. The floor’s voice made the best design.” — Sasaki: (smiling a little, for the first time) “…May I keep telling you things, then?” — Mei: “Please. I am asking you to.”
三浦:「今天的数字。」——梅:「今天受理 1,200 件,一次解决 34%,转接 66%。误导为零。」——三浦:「向接线员的转接呢。」——梅:「会话历史的显示在起作用。请客户把同一件事说两遍的件数,为零。」——(下午。呼叫中心角落的会议区。十几位接线员。)——接线员:「那个……大家都在说,工作会被 AI 抢走。」——梅:「谢谢您直接问出来。葵接手的,只有定型的三种。越难的客户,越会转到各位那里。葵,是为了把各位的时间从定型里解放出来的。……而且,带着温度的咨询,只有人才能接得住。」——佐佐木(从后面):「……那个历史显示,帮了大忙。不用再问第二遍了。」——梅:「那是佐佐木先生的要件。现场的声音,是最好的设计。」——佐佐木:(笑了一下,第一次)「……下次,还可以说吗?」——梅:「请务必。拜托了。」
三浦:「今天的數字。」——梅:「今天受理 1,200 件,一次解決 34%,轉接 66%。誤導為零。」——三浦:「向接線員的轉接呢。」——梅:「對話歷史的顯示在起作用。請客戶把同一件事說兩遍的件數,為零。」——(下午。客服中心角落的會議區。十幾位接線員。)——接線員:「那個……大家都在說,工作會被 AI 搶走。」——梅:「謝謝您直接問出來。葵接手的,只有定型的三種。越難的客戶,越會轉到各位那裡。葵,是為了把各位的時間從定型裡解放出來的。……而且,帶著溫度的洽詢,只有人才能接得住。」——佐佐木(從後面):「……那個歷史顯示,幫了大忙。不用再問第二遍了。」——梅:「那是佐佐木先生的要件。現場的聲音,是最好的設計。」——佐佐木:(笑了一下,第一次)「……下次,還可以說嗎?」——梅:「請務必。拜託了。」
Miura: “Số hôm nay.” — Mei: “Hôm nay tiếp nhận 1.200 lượt; giải quyết ngay lần đầu 34 phần trăm, bàn giao 66 phần trăm. Hướng dẫn sai: không.” — Miura: “Còn bàn giao cho nhân viên?” — Mei: “Phần hiển thị lịch sử hội thoại đang phát huy. Số khách bị đề nghị kể lại cùng một việc lần thứ hai: không.” — (Buổi chiều. Góc họp trên sàn tổng đài. Hơn chục nhân viên.) — Nhân viên: “Dạ… mọi người đang nói là việc sẽ bị AI lấy mất.” — Mei: “Cảm ơn bạn đã hỏi thẳng. Aoi chỉ nhận ba loại theo khuôn mẫu, chỉ vậy thôi. Khách càng khó, càng chắc chắn được nối đến các bạn. Aoi tồn tại để giải phóng thời gian của các bạn khỏi việc lặp lại. …Và một câu hỏi mang hơi ấm thì chỉ con người mới đón nhận được.” — Sasaki (từ phía sau): “…Cái hiển thị lịch sử đó, đỡ thật đấy. Không còn phải hỏi lại lần hai.” — Mei: “Cái đó là yêu cầu của Sasaki-san. Tiếng nói của hiện trường là bản thiết kế tốt nhất.” — Sasaki: (khẽ cười, lần đầu tiên) “…Lần sau, tôi nói tiếp được chứ?” — Mei: “Xin ông cứ nói. Tôi mong được thế.”
心の中の日本語
The scene: the corridor before the briefing, remembering the glances from the first visit; then, at night, in front of the dashboard, looking at the 66 percent.
場面:説明会へ向かう廊下で、半年前の見学の日の視線を思い出すところ。それから夜、ダッシュボードの前で、66% を見つめるところ。
场景:走向说明会的走廊上,想起半年前参观那天的视线。然后是夜里,仪表盘前,凝视着那 66%。
場景:走向說明會的走廊上,想起半年前參觀那天的視線。然後是夜裡,儀表板前,凝視著那 66%。
Bối cảnh: hành lang trên đường đến buổi nói chuyện, nhớ lại những ánh nhìn của ngày tham quan nửa năm trước; rồi đêm, trước bảng điều khiển, nhìn con số 66 phần trăm.
(The corridor to the meeting corner. She remembers the glances from the visit half a year ago.) — The floor is not an enemy. But it is not yet an ally either. — Today decides it, I think. Whether Aoi becomes the thing that takes, or the thing that gives back. — (After the briefing.) — Sasaki-san’s “may I keep telling you things?” — …The moment a requirement turns into a thank-you. I saw it for the first time. — The door of “another time,” from half a year ago, opened today — from the inside. — (Night. In front of the dashboard.) — Sixty-six percent flows to people. — Inside that 66 percent is everything Aoi cannot read. — People who are angry. People in trouble. People who really want to say something else. — …Past this point is probably the deepest part of this work.
(走向会议区的走廊。想起半年前参观那天的那些视线。)——现场,不是敌人。但也还不是伙伴。——我想,就在今天决定。葵会成为「夺走的东西」,还是「归还的东西」。——(说明会之后。)——佐佐木先生那句「下次,还可以说吗」。——……要件变成谢谢的瞬间,我第一次看见。——半年前那扇「下次再说」的门,今天,从里面打开了。——(夜里。仪表盘前。)——66% 流向了人。——这 66% 里面,葵读不懂的东西,全都在。——生气的人。为难的人。其实想说别的事的人。——……从这里往前,大概,就是这份工作最深的地方。
(走向會議區的走廊。想起半年前參觀那天的那些視線。)——現場,不是敵人。但也還不是夥伴。——我想,就在今天決定。葵會成為「奪走的東西」,還是「歸還的東西」。——(說明會之後。)——佐佐木先生那句「下次,還可以說嗎」。——……要件變成謝謝的瞬間,我第一次看見。——半年前那扇「下次再說」的門,今天,從裡面打開了。——(夜裡。儀表板前。)——66% 流向了人。——這 66% 裡面,葵讀不懂的東西,全都在。——生氣的人。為難的人。其實想說別的事的人。——……從這裡往前,大概,就是這份工作最深的地方。
(Hành lang dẫn đến góc họp. Cô nhớ lại những ánh nhìn của ngày tham quan nửa năm trước.) — Hiện trường không phải kẻ địch. Nhưng cũng chưa phải đồng minh. — Mình nghĩ hôm nay sẽ quyết định. Aoi thành thứ cướp đi, hay thứ trả lại. — (Sau buổi nói chuyện.) — Câu “lần sau, tôi nói tiếp được chứ?” của Sasaki-san. — …Khoảnh khắc một yêu cầu biến thành lời cảm ơn. Lần đầu tiên mình nhìn thấy. — Cánh cửa “để dịp khác” của nửa năm trước, hôm nay, đã mở ra — từ bên trong. — (Đêm. Trước bảng điều khiển.) — 66 phần trăm đang chảy về phía con người. — Trong 66 phần trăm ấy có tất cả những gì Aoi không đọc được. — Người đang giận. Người đang khó. Người thật ra muốn nói một điều khác. — …Từ đây trở đi, có lẽ, là phần sâu nhất của công việc này.
開発定例の日本語
The scene: the hypercare morning meeting on day one. The order you read the dashboard in, what happens when a wrong answer appears, and why nobody panics over day-one numbers.
場面:稼働初日の朝会(ハイパーケア)。ダッシュボードを見る順番、誤案内が出たときの動き、そして初日の数字で騒がない理由。
场景:上线第一天的早会(密集监护)。看仪表盘的顺序、出现误导时的动作,以及不为第一天的数字大惊小怪的理由。
場景:上線第一天的早會(密集監護)。看儀表板的順序、出現誤導時的動作,以及不為第一天的數字大驚小怪的理由。
Bối cảnh: buổi họp sáng ngày vận hành đầu tiên (chăm sóc đặc biệt). Thứ tự đọc bảng điều khiển, việc phải làm khi có hướng dẫn sai, và lý do không ai hốt hoảng vì con số của ngày đầu.
Mei: “Hypercare, day one. Morning meeting at this hour, every day. First, the overnight numbers.” — Souta: “From go-live at 2 a.m. until seven: 41 enquiries taken. Thirteen resolved at first contact; handovers are routed to the morning shift. Wrong answers: zero.” — Infrastructure: “The system side is quiet too. Response averaging 1.6 seconds. Two connection-type errors, both recovered by automatic retry.” — Mei: “We fix the reading order now. First wrong answers, second failed handovers, third response time. Top-down by how much damage they do.” — Souta: “And if a wrong answer appears?” — Mei: “Even one — same day, to me and to Miura-san. We look at the substance of the one case, not the count. The first wrong answer on day one and the thousandth case are different things.” — Infrastructure: “First response to alerts goes on a rota. Daytime this week is me; nights are on-call, split between me and Souta.” — Souta: “Got it. Also, the resolution rate shows 34, lower than the 37 at the verdict. How do we report that?” — Mei: “As it is. On day one the denominator is small — one case moves it a point. Nobody panics. Until a week’s moving average exists, we do not read trends.” — Infrastructure: “And the channel for the floor’s voice?” — Mei: “Unified through Sasaki-san. Improvement reports go into the daily report’s notes column, with the response status written in — a shape where no voice disappears.”
梅:「密集监护第一天。早会每天这个时间。先从夜间的数字开始。」——颯太:「从凌晨 2 点上线到 7 点,受理 41 件。一次解决 13 件,转接回流到早上的开工。误导为零。」——基础设施:「系统这边也安静。响应平均 1.6 秒。错误是连接类的 2 件,都已自动重试恢复。」——梅:「先把看的顺序定下来。一是误导,二是转接的失败,三是响应时间。从上往下,按要命的程度。」——颯太:「出了误导呢?」——梅:「哪怕一件,当天报给我和三浦先生。看的不是件数,是那一件的内容。第一天的 1 件,和第一千件的 1 件,意义不一样。」——基础设施:「警报的一次响应做成值班制。这周白天是我,夜间用轮值,我和颯太一人一半。」——颯太:「了解。还有,解决率 34%,比判定时的 37 低。这个怎么报?」——梅:「照实报。第一天母数小,一件就动 1 个点。不要慌。一周的移动平均出来之前,不读趋势。」——基础设施:「现场声音的接收口呢?」——梅:「请佐佐木先生帮忙归一了。改善的报告,放进日次报告的特记栏,写到对应的状态为止。做成声音不会消失的形状。」
梅:「密集監護第一天。早會每天這個時間。先從夜間的數字開始。」——颯太:「從凌晨 2 點上線到 7 點,受理 41 件。一次解決 13 件,轉接回流到早上的開工。誤導為零。」——基礎架構:「系統這邊也安靜。回應平均 1.6 秒。錯誤是連線類的 2 件,都已自動重試恢復。」——梅:「先把看的順序定下來。一是誤導,二是轉接的失敗,三是回應時間。從上往下,按要命的程度。」——颯太:「出了誤導呢?」——梅:「哪怕一件,當天報給我和三浦先生。看的不是件數,是那一件的內容。第一天的 1 件,和第一千件的 1 件,意義不一樣。」——基礎架構:「警報的一次回應做成值班制。這週白天是我,夜間用輪值,我和颯太一人一半。」——颯太:「了解。還有,解決率 34%,比判定時的 37 低。這個怎麼報?」——梅:「照實報。第一天母數小,一件就動 1 個點。不要慌。一週的移動平均出來之前,不讀趨勢。」——基礎架構:「現場聲音的接收口呢?」——梅:「請佐佐木先生幫忙歸一了。改善的報告,放進日次報告的特記欄,寫到對應的狀態為止。做成聲音不會消失的形狀。」
Mei: “Chăm sóc đặc biệt, ngày một. Họp sáng đúng giờ này, mỗi ngày. Trước hết, số liệu ban đêm.” — Souta: “Từ lúc vận hành 2 giờ sáng đến 7 giờ: tiếp nhận 41 lượt. Giải quyết ngay 13, phần bàn giao dồn về ca sáng. Hướng dẫn sai: không.” — Kỹ sư hạ tầng: “Phía hệ thống cũng yên. Phản hồi trung bình 1,6 giây. Lỗi thuộc nhóm kết nối 2 ca, cả hai đã tự phục hồi bằng retry.” — Mei: “Chốt thứ tự đọc: một là hướng dẫn sai, hai là bàn giao thất bại, ba là thời gian phản hồi. Từ trên xuống theo mức nguy hiểm.” — Souta: “Nếu có hướng dẫn sai?” — Mei: “Dù một ca — trong ngày, báo chị và Miura-san. Nhìn nội dung của một ca, không phải số ca. Một ca của ngày đầu và ca thứ một nghìn mang nghĩa khác nhau.” — Kỹ sư hạ tầng: “Ứng phó bước đầu với cảnh báo thì theo ca trực. Ban ngày tuần này là tôi; ban đêm on-call, tôi với Souta chia đôi.” — Souta: “Vâng. Với lại, tỷ lệ giải quyết ra 34, thấp hơn 37 lúc phán định. Báo thế nào ạ?” — Mei: “Cứ thế mà báo. Ngày đầu mẫu số nhỏ, một ca là xê dịch một điểm. Không hốt hoảng. Chưa có trung bình trượt của một tuần thì không đọc xu hướng.” — Kỹ sư hạ tầng: “Còn cửa nhận tiếng nói hiện trường?” — Mei: “Đã nhờ gom về một mối qua Sasaki-san. Báo cáo cải thiện đưa vào cột ghi chú của báo cáo ngày, viết đến cả trạng thái xử lý — một hình dạng mà không tiếng nói nào biến mất.”
定例の即答ドリル(6問)
Standup speed: the pause equals the answer, with no extra room. Numbers and nouns, fast. Off the page, this is the register engineers actually live in.
定例の速さ:間は答えと同じ長さで、余白はありません。数字と名詞で速く。ページの外では、エンジニアが実際に生きている文体です。
例会的速度:停顿和答案一样长,没有多余的空间。用数字和名词,快。在页面之外,这才是工程师每天真正生活的语体。
例會的速度:停頓和答案一樣長,沒有多餘的空間。用數字和名詞,快。在頁面之外,這才是工程師每天真正生活的語體。
Tốc độ của buổi họp: khoảng lặng chỉ dài đúng bằng câu trả lời, không có chỗ dư. Con số và danh từ, thật nhanh. Ngoài trang giấy, đây mới là văn thể mà các kỹ sư thực sự sống trong đó.
01 〔夜間の数字を言う〕Q:昨夜はどうだった?A:受付41件、一次解決13件、誤案内ゼロです。引き継ぎは朝の始業に回っています。
02 〔見る順番を言う〕Q:ダッシュボード、何から見る?A:一に誤案内、二に引き継ぎの失敗、三に応答時間です。影響の大きい順に見ます。
03 〔誤案内の扱い〕Q:誤案内が出たら?A:一件でも当日中に報告します。件数ではなく、一件の中身を見ます。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、初日の解決率で騒がないんですか。A:母数が小さくて、一件で1ポイント動くからです。一週間の移動平均が出るまで、傾向は読みません。
05 〔当番を言う〕Q:夜中にアラートが鳴ったら?A:オンコールの当番が一次対応します。今週は二人で半分ずつ、当番表に書いてあります。
06 〔現場の声の受け口〕Q:現場からの要望、どう受ける?A:佐々木さん経由で一本化しています。日次報告の特記欄に、対応の状態まで載せて、声が消えない形にします。
この定例の語
Words that stay unrephrased in this meeting. The plain phrasing sits in parentheses.
この定例では言い換えない語。かっこの中は、同じことの平たい言い方です。
在这个例会上不换说法的词。括号里是同一个意思的平实说法。
在這個例會上不換說法的詞。括號裡是同一個意思的平實說法。
Những từ không được diễn đạt lại trong buổi họp này. Trong ngoặc là cách nói giản dị của cùng một ý.
この回のことば
Meanings are written for how each word is used in this scene.
意味は、この場面での使われ方で書いてあります。
词义按照这个场景中的用法来写。
詞義按照這個場景中的用法來寫。
Nghĩa của từ được viết theo cách dùng trong chính cảnh này.
即答ドリル(8問)
The manager asks; you answer as Mei, out loud. In the audio, every question is followed by a pause — the length of the answer plus a little more. Say yours into the pause; the model answer follows.
部長が聞き、あなたがメイとして声に出して答えます。音声では、質問のあとに答えの長さより少し長い間があります。その間に自分の答えを言うと、見本の答えが続きます。
部长提问,你作为梅出声回答。音频里每个问题后面都留了一段停顿,比答案稍长一点。在停顿里说出你的答案,示范答案随后就来。
部長提問,你作為梅出聲回答。音檔裡每個問題後面都留了一段停頓,比答案稍長一點。在停頓裡說出你的答案,示範答案隨後就來。
Trưởng phòng hỏi; bạn trả lời thành tiếng trong vai Mei. Trong file âm thanh, sau mỗi câu hỏi có một khoảng lặng — dài hơn câu trả lời một chút. Hãy nói câu trả lời của bạn vào khoảng lặng đó; câu trả lời mẫu sẽ theo sau.
01 〔日次の数字〕Q:今日の数字は。A:本日は1,200件を受け付け、一次解決が34%、引き継ぎが66%でした。誤案内はゼロです。
02 〔要件の効果を数字で〕Q:引き継ぎは、うまくいっていますか。A:はい。会話履歴の表示が効いています。同じ説明を二度お願いした件数は、ゼロでした。
03 〔現場の不安に答える・この回でいちばん大事な一問〕Q:AI に仕事を取られるんじゃないかって、みんな言ってます。A:アオイが受けるのは、定型の三種類だけです。難しいお客様ほど、皆さんに繋がります。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、全部自動にしないんですか。A:温度のあるお問い合わせは、人にしか受け取れないからです。
05 〔現場からの報告への返し〕Q:変な答えをしたって、オペレーターから報告がありました。A:ありがとうございます。その会話のログを見せていただけますか。本日中に原因をお伝えします。
06 〔運用の見通し〕Q:この報告、毎日必要ですか。A:最初の2週間だけです。その後は、週次に切り替えます。
07 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、現場からの報告に、まずお礼を言うんですか。A:報告してくれる現場が、システムを一番よく育ててくれるからです。
08 〔手柄を返す〕Q:あの履歴表示、助かってます。A:あれは、佐々木さんの要件です。現場の声が、一番いい設計でした。
この回の言い方
Four lines worth keeping. The shelf grows by one episode at a time.
持ち帰る価値のある4行。棚は一話ずつ増えていきます。
值得记下的四句话。这个架子每集增加一层。
值得記下的四句話。這個架子每集增加一層。
Bốn câu đáng ghi nhớ. Chiếc kệ này mỗi tập cao thêm một tầng.
問いかけ
あなたの仕事で、機械に任せたい部分と、絶対に人がやるべき部分は、それぞれ何ですか。
One question per episode. By the end, your answers add up to an interview deck of your own.
一話に一問。最終話まで貯めると、あなた自身の面接デッキになります。
每集一个问题。攒到最后一集,就是一副属于你自己的面试卡组。
每集一個問題。攢到最後一集,就是一副屬於你自己的面試卡組。
Mỗi tập một câu hỏi. Đến tập cuối, các câu trả lời của bạn sẽ thành một bộ thẻ phỏng vấn của riêng bạn.
この回を、レッスンで深めるなら
On this page you read the scene and answer into the pause. The worksheet is where the episode becomes yours. For this episode, it looks like this:
このページでは、場面を読み、間に向かって答えます。この回が自分のものになるのは、ワークシートの上です。この回では、こう進みます:
在这个页面上,你读场景、在停顿里作答。而让这一集真正变成你自己的,是练习册。这一集的练习是这样的:
在這個頁面上,你讀場景、在停頓裡作答。而讓這一集真正變成你自己的,是練習冊。這一集的練習是這樣的:
Trên trang này, bạn đọc cảnh và trả lời vào khoảng lặng. Còn nơi tập phim này thực sự trở thành của bạn là cuốn bài tập. Với tập này, nó như sau:
The worksheet carries all of this with model answers, and the drill audio has a human voice. It works alone at your desk, and it works with a teacher.
ワークシートには、この全部が見本の答えつきで入っていて、ドリル音声は人の声です。机で一人でも、先生とでも使えます。
练习册包含以上全部内容,并附示范答案,跟读音频是真人声音。一个人在书桌前能用,跟老师一起也能用。
練習冊包含以上全部內容,並附示範答案,跟讀音檔是真人聲音。一個人在書桌前能用,跟老師一起也能用。
Cuốn bài tập chứa tất cả những điều trên kèm câu trả lời mẫu, và phần âm thanh luyện tập là giọng người thật. Dùng một mình ở bàn học cũng được, học cùng giáo viên cũng được.
一回だけ、本物の場面で
現場・後輩・ユーザーからの報告や指摘に、一度だけ「ありがとうございます」から返してください。内容への返事は、そのあとで。
This course is built to leave the page. One real use beats ten rehearsals.
この講座は、ページの外で使われるために作られています。本物の一回は、練習の十回に勝ちます。
这门课就是为了走出页面而设计的。真实场景里用一次,胜过排练十次。
這門課就是為了走出頁面而設計的。真實場景裡用一次,勝過排練十次。
Khóa học này được tạo ra để rời khỏi trang giấy. Một lần dùng thật hơn mười lần tập dượt.
← Episode 17 · About the course · Episode 19 →
The written side of this episode — the point sheet, the longer answers, the model answers, a human voice on the drill, and the project’s documents — lives in the workbook. About the course →