持ち帰り報告:確度の再演
聞いてきたことを、社内に返す回。数字は言い切り、見込みには確度をつけ、まだ言えないことは「言えない」と言う。50と言えるところを、30〜40と言う勇気の話です。
The episode where she brings what she heard back inside. State the numbers plainly, attach a confidence to the estimates, and say “I cannot say yet” about what is not yet known. It is a story about the courage to say thirty to forty where you could have said fifty.
把听来的东西带回公司里的一集。数字要说死,预估要带上把握程度,还说不了的就说「还说不了」。这是一个关于「本来可以说五十,却说三十到四十」的勇气的故事。
把聽來的東西帶回公司裡的一集。數字要說死,預估要帶上把握程度,還說不了的就說「還說不了」。這是一個關於「本來可以說五十,卻說三十到四十」的勇氣的故事。
Tập mà cô mang những gì đã nghe được trở về bên trong công ty. Nói dứt khoát các con số, gắn mức độ chắc chắn vào phần dự đoán, và nói “chưa nói được” về điều chưa biết. Đây là câu chuyện về sự can đảm để nói ba mươi đến bốn mươi, ở chỗ lẽ ra có thể nói năm mươi.
前回まで:ヒアリング本番。要望を絞ってもらい、数字を確かめ、最後に要約で締めた。持ち帰ったものを、今日は社内に出す。
The story so far: the hearing itself. She had them narrow the requests down, confirmed the number, and closed with a summary. Today what she carried back goes in front of her own company.
前情提要:正式的需求访谈。她请对方缩小范围、确认了数字,最后用总结收尾。今天,把带回来的东西拿到公司里去。
前情提要:正式的需求訪談。她請對方縮小範圍、確認了數字,最後用總結收尾。今天,把帶回來的東西拿到公司裡去。
Chuyện trước đó: chính buổi phỏng vấn yêu cầu. Cô đã nhờ họ thu hẹp lại, xác nhận con số, và khép lại bằng một bản tóm tắt. Hôm nay, những gì mang về sẽ được đưa ra trước công ty mình.
フォーマルな場の日本語
The scene: a meeting room at Minato Systems — the internal report. Her manager asks; Mei answers. Formal Japanese, but in-house: sharper questions, and no need to soften anything.
場面:ミナトシステムズの会議室、社内の報告会。部長が聞き、メイが答えます。フォーマルですが社内 ── 質問は鋭く、やわらげる必要はありません。
场景:Minato Systems 的会议室,公司内部的汇报会。部长提问,梅回答。同样是正式的日语,但对内——问题更尖锐,也不需要修饰。
場景:Minato Systems 的會議室,公司內部的報告會。部長提問,梅回答。同樣是正式的日語,但對內——問題更尖銳,也不需要修飾。
Bối cảnh: phòng họp ở Minato Systems — buổi báo cáo nội bộ. Trưởng phòng hỏi, Mei trả lời. Vẫn là tiếng Nhật trang trọng, nhưng trong nội bộ: câu hỏi sắc hơn, và không cần nói giảm.
Manager: “Right — the Harukaze Transport project. Mei, over to you.” — Mei: “Yes. Reporting the results of the hearing. Enquiries run to about 300,000 a month, and we found that three routine types — redelivery, status enquiries and pickup requests — account for about sixty percent of them. The top priority is redelivery, about thirty percent of the whole. That figure I confirmed directly with Miura-san.” — Manager: “And how much of it looks automatable?” — Mei: “At this point I see the first-contact resolution rate at thirty to forty percent.” — Manager: “You are not saying fifty.” — Mei: “No. The analysis of the historical logs is not finished, so I have no firm evidence. As soon as it is done, I will narrow the range and report again.” — Manager: “Corporate customers?” — Mei: “I would like to propose leaving them out of this scope. There is little routine exchange there, and the risk of a wrong answer is high. Miura-san is not expecting all of it at once either.” — Manager: “Understood. …And what kind of money are we talking about?” — Mei: “I will have the rough estimate next week. As an order of size, from requirements definition through to going live, I expect somewhere around thirty-five person-months.” — Souta (quietly): “…That is going to reach a hundred million yen.” — Manager: “It will. Which is why the numbers stay honest.”
部长:「那么,Harukaze Transport 的案子。梅,麻烦你。」——梅:「是。汇报访谈的结果。咨询每月约 30 万件,其中重新投递、状况查询、揽收受理这三种固定类型,约占六成。最优先是重新投递,约占整体三成。这个数字是我直接向三浦先生确认过的。」——部长:「那,大概能自动化多少?」——梅:「现阶段,我看一次解决率在 30〜40%。」——部长:「你不说五十啊。」——梅:「是。过去日志的分析还没做完,还没有确证。分析一结束,我会把幅度收窄再汇报。」——部长:「法人对应呢?」——梅:「我想提议把它排除在这次的范围之外。那边固定形式的往来少,误导的风险高。三浦先生也没有想着一次全做完。」——部长:「明白了。……那,大概会是多少钱的规模?」——梅:「估算下周提出。规模上,从需求定义到上线运行,预计在 35 人月前后。」——颯太:(小声)「……那要上一亿了。」——部长:「会上。所以,数字要老实。」
部長:「那麼,Harukaze Transport 的案子。梅,麻煩你。」——梅:「是。報告訪談的結果。洽詢每月約 30 萬件,其中重新配送、狀況查詢、收件受理這三種固定類型,約佔六成。最優先是重新配送,約佔整體三成。這個數字是我直接向三浦先生確認過的。」——部長:「那,大概能自動化多少?」——梅:「現階段,我看一次解決率在 30〜40%。」——部長:「你不說五十啊。」——梅:「是。過去日誌的分析還沒做完,還沒有確證。分析一結束,我會把幅度收窄再報告。」——部長:「法人對應呢?」——梅:「我想提議把它排除在這次的範圍之外。那邊固定形式的往來少,誤導的風險高。三浦先生也沒有想著一次全做完。」——部長:「明白了。……那,大概會是多少錢的規模?」——梅:「估算下週提出。規模上,從需求定義到上線運行,預計在 35 人月前後。」——颯太:(小聲)「……那要上一億了。」——部長:「會上。所以,數字要老實。」
Trưởng phòng: “Vậy thì, dự án Harukaze Transport. Mei, nhờ em.” — Mei: “Vâng. Em xin báo cáo kết quả buổi phỏng vấn. Lượt hỏi khoảng 300.000 mỗi tháng, và chúng ta thấy ba loại theo khuôn mẫu — giao lại, tra cứu tình trạng, tiếp nhận lấy hàng — chiếm khoảng sáu mươi phần trăm. Ưu tiên cao nhất là giao lại, khoảng ba mươi phần trăm tổng số. Con số đó em đã xác nhận trực tiếp với Miura-san.” — Trưởng phòng: “Vậy tự động hóa được khoảng bao nhiêu?” — Mei: “Ở thời điểm này, em nhìn tỷ lệ giải quyết ngay lần đầu ở mức ba mươi đến bốn mươi phần trăm.” — Trưởng phòng: “Em không nói năm mươi nhỉ.” — Mei: “Vâng. Phân tích log quá khứ chưa xong nên chưa có bằng chứng chắc chắn. Ngay khi xong, em sẽ thu hẹp khoảng và báo cáo lại.” — Trưởng phòng: “Còn khách hàng doanh nghiệp?” — Mei: “Em muốn đề xuất đưa phần đó ra ngoài phạm vi lần này. Bên đó ít trao đổi theo khuôn mẫu, rủi ro hướng dẫn sai cao. Miura-san cũng không mong làm hết trong một lần.” — Trưởng phòng: “Hiểu rồi. …Vậy sẽ là câu chuyện bao nhiêu tiền?” — Mei: “Bản ước tính em sẽ đưa ra tuần sau. Về quy mô, từ định nghĩa yêu cầu đến khi vận hành, dự kiến khoảng ba mươi lăm người-tháng.” — Souta (khẽ): “…Cái đó lên đến một trăm triệu yên đấy.” — Trưởng phòng: “Sẽ lên. Chính vì thế mà các con số phải trung thực.”
心の中の日本語
The scene: the night before, building the material with Souta; then the corridor right before the report. What has changed is not her nerve but the order she carries inside her.
場面:前の夜、ソウタと資料を作っているところ。それから報告の直前の廊下。変わったのは度胸ではなく、体の中にある順番です。
场景:前一天晚上,和颯太一起做资料。然后是汇报前的走廊。变的不是胆量,而是身体里已经有了顺序。
場景:前一天晚上,和颯太一起做資料。然後是報告前的走廊。變的不是膽量,而是身體裡已經有了順序。
Bối cảnh: đêm hôm trước, cùng Souta chuẩn bị tài liệu; rồi hành lang ngay trước buổi báo cáo. Thứ thay đổi không phải là sự gan dạ, mà là cái thứ tự đã nằm sẵn trong người cô.
(The night before. In a meeting room with Souta, sticky notes going up on the whiteboard.) — Souta: “Mei-san, are you going to say all of this? That is about ninety minutes’ worth.” — Mei: “…It is a lot, isn’t it. What do I do.” — Souta: “Our manager decides in the first three minutes whether he is listening. It is all in what you say first.” — Mei: “First. …The numbers, I think. 300,000, sixty percent of that, thirty percent of that.” — Souta: “Ah, that is good. Numbers are strong.” — Mei (sorting the notes into three columns): “…What we found. What I think. What comes next.” — Souta: “What are those three columns?” — Mei: “Something like a charm I carry.” — (Right before the report. The corridor.) — …Huh. My hands are not sweating. — On the day of that incident report the door handle felt cold. — It does not feel like getting used to it. It is that the order of what I will say is already inside me. — Three boxes. Just put things in. …Let’s go.
(前一天晚上。和颯太在会议室里,把便签贴到白板上。)——颯太:「梅小姐,这些要全说吗?大概有 90 分钟的量。」——梅:「……是很多。怎么办呢。」——颯太:「部长是那种最初三分钟就决定听不听的人。关键是最先说什么。」——梅:「最先……数字吧。30 万件的、六成的、三成。」——颯太:「啊,这个好。数字很强。」——梅:(一边把便签分成三列)「……弄清楚的事。正在想的事。接下来的事。」——颯太:「那三列是什么?」——梅:「像是我的护身符吧。」——(汇报前。走廊。)——……咦。手,没出汗。——那次故障汇报的日子,门把手是冰的。——感觉不是「习惯了」。是要说的顺序,已经在身体里了。——三个箱子。放进去就好。……走吧。
(前一天晚上。和颯太在會議室裡,把便條貼到白板上。)——颯太:「梅小姐,這些要全說嗎?大概有 90 分鐘的量。」——梅:「……是很多。怎麼辦呢。」——颯太:「部長是那種最初三分鐘就決定聽不聽的人。關鍵是最先說什麼。」——梅:「最先……數字吧。30 萬件的、六成的、三成。」——颯太:「啊,這個好。數字很強。」——梅:(一邊把便條分成三列)「……弄清楚的事。正在想的事。接下來的事。」——颯太:「那三列是什麼?」——梅:「像是我的護身符吧。」——(報告前。走廊。)——……咦。手,沒出汗。——那次故障報告的日子,門把手是冰的。——感覺不是「習慣了」。是要說的順序,已經在身體裡了。——三個箱子。放進去就好。……走吧。
(Đêm hôm trước. Trong phòng họp cùng Souta, những tờ giấy nhớ được dán lên bảng trắng.) — Souta: “Chị Mei, chị định nói hết chỗ này ạ? Chừng này là khoảng chín mươi phút đấy.” — Mei: “…Nhiều thật nhỉ. Làm sao đây.” — Souta: “Trưởng phòng là kiểu quyết trong ba phút đầu là có nghe hay không. Quan trọng là câu đầu tiên chị nói gì.” — Mei: “Đầu tiên… chắc là con số. 300.000 lượt, sáu mươi phần trăm của nó, rồi ba mươi phần trăm.” — Souta: “A, hay đấy. Con số thì mạnh.” — Mei (vừa chia giấy nhớ thành ba cột): “…Điều đã biết. Điều đang nghĩ. Điều sắp tới.” — Souta: “Ba cột đó là gì thế ạ?” — Mei: “Giống như một lá bùa của chị.” — (Ngay trước buổi báo cáo. Hành lang.) — …Ơ. Tay mình không ướt mồ hôi. — Ngày báo cáo sự cố hôm ấy, tay nắm cửa lạnh ngắt. — Cảm giác không phải là “đã quen”. Mà là thứ tự những điều sẽ nói đã nằm sẵn trong người mình. — Ba cái hộp. Chỉ việc bỏ vào. …Đi thôi.
開発定例の日本語
The scene: the standup the day before the internal report — building the breakdown behind the estimate. Once a number is said out loud it starts walking on its own, so today they give it legs.
場面:社内報告の前日の定例。概算見積の内訳を組みます。一度言った数字は独り歩きするので、歩き出す前に足腰をつける日です。
场景:内部汇报前一天的例会。组出估算的明细。数字一旦说出口就会自己走,所以今天要先给它装上腿脚。
場景:內部報告前一天的例會。組出估算的明細。數字一旦說出口就會自己走,所以今天要先給它裝上腿腳。
Bối cảnh: buổi họp ngày trước buổi báo cáo nội bộ — dựng phần chi tiết đằng sau con số ước tính. Một con số đã nói ra là sẽ tự đi, nên hôm nay họ lắp chân cho nó trước.
Mei: “We are building the breakdown for the estimate. First cut, please.” — Souta: “Development is fourteen person-months. Dialogue control, the retrieval layer, handover judgement, the screens. Each has a line of reasoning behind it.” — Infrastructure: “Infrastructure and security, six. Three environments, the separated masking setup, and the review work included.” — Mei: “PM and lead engineer eleven, QA four. Thirty-five in total. …Where is the buffer sitting?” — Souta: “Ten percent on each line.” — Mei: “Let us stop doing that. Buried in the lines, when it gets cut later nobody can tell what was cut. We stand it up as a single line, a risk allowance.” — Infrastructure: “Does a visible buffer not get cut more easily?” — Mei: “When it gets cut, it gets cut anyway. In that case it is better if the person cutting can see they cut the allowance for risk — then we can still have a conversation about it afterwards.” — Souta: “So you want thirty-five person-months to come with its reasoning attached.” — Mei: “Yes. Tomorrow, once I say the number to the manager, it starts walking on its own. Before it walks, we give it legs.”
梅:「来组估算的明细。先给个初稿。」——颯太:「开发 14 人月。对话控制、检索基础、交接判定、画面。每一项都有依据的那一行。」——基础设施:「基础设施和安全 6。三套环境、脱敏的分离结构,含审查对应。」——梅:「PM 和主任工程师 11,QA 4。合计 35。……缓冲放在哪里?」——颯太:「每一行各加了一成。」——梅:「那个别做了。埋在行里,之后被砍的时候,就分不清砍掉的是什么。作为风险准备,单立一行。」——基础设施:「看得见的缓冲,不是更容易被砍吗?」——梅:「要砍的时候,反正都会砍。既然如此,让砍的人能看清自己砍的是『应对风险的准备』,之后才有得谈。」——颯太:「所以 35 人月,要连依据一起说得出来。」——梅:「嗯。这个数字明天一对部长说出口,就会自己走。走之前,先给它装上腿脚。」
梅:「來組估算的明細。先給個初稿。」——颯太:「開發 14 人月。對話控制、檢索基礎、交接判定、畫面。每一項都有依據的那一行。」——基礎架構:「基礎架構和資安 6。三套環境、遮罩的分離結構,含審查對應。」——梅:「PM 和主任工程師 11,QA 4。合計 35。……緩衝放在哪裡?」——颯太:「每一行各加了一成。」——梅:「那個別做了。埋在行裡,之後被砍的時候,就分不清砍掉的是什麼。作為風險準備,單立一行。」——基礎架構:「看得見的緩衝,不是更容易被砍嗎?」——梅:「要砍的時候,反正都會砍。既然如此,讓砍的人能看清自己砍的是『應對風險的準備』,之後才有得談。」——颯太:「所以 35 人月,要連依據一起說得出來。」——梅:「嗯。這個數字明天一對部長說出口,就會自己走。走之前,先給它裝上腿腳。」
Mei: “Mình dựng phần chi tiết cho bản ước tính. Bản nháp đầu, nhờ em.” — Souta: “Phát triển là mười bốn người-tháng. Điều khiển hội thoại, nền tìm kiếm, phán đoán bàn giao, màn hình. Mỗi phần đều có dòng căn cứ.” — Kỹ sư hạ tầng: “Hạ tầng và bảo mật là sáu. Ba môi trường, cấu hình tách riêng cho việc che dữ liệu, gồm cả phần đáp ứng rà soát.” — Mei: “PM và kỹ sư trưởng mười một, QA bốn. Tổng ba mươi lăm. …Phần dự phòng nằm ở đâu?” — Souta: “Em cộng mười phần trăm vào từng dòng.” — Mei: “Thôi đừng làm vậy. Chôn trong các dòng thì sau này bị cắt, không ai biết cái gì đã bị cắt. Mình dựng nó thành một dòng riêng, là khoản dự phòng rủi ro.” — Kỹ sư hạ tầng: “Dự phòng mà nhìn thấy được thì chẳng phải càng dễ bị cắt sao ạ?” — Mei: “Đến lúc bị cắt thì kiểu gì cũng bị cắt. Vậy thì tốt hơn là người cắt nhìn thấy rõ mình đang cắt phần chuẩn bị cho rủi ro — sau đó còn nói chuyện được.” — Souta: “Nghĩa là ba mươi lăm người-tháng phải nói ra được kèm cả căn cứ.” — Mei: “Ừ. Ngày mai, chỉ cần nói con số đó với trưởng phòng một lần là nó bắt đầu tự đi. Trước khi nó đi, mình lắp chân cho nó.”
定例の即答ドリル(6問)
Standup speed: the pause equals the answer, with no extra room. Numbers and nouns, fast. Off the page, this is the register engineers actually live in.
定例の速さ:間は答えと同じ長さで、余白はありません。数字と名詞で速く。ページの外では、エンジニアが実際に生きている文体です。
例会的速度:停顿和答案一样长,没有多余的空间。用数字和名词,快。在页面之外,这才是工程师每天真正生活的语体。
例會的速度:停頓和答案一樣長,沒有多餘的空間。用數字和名詞,快。在頁面之外,這才是工程師每天真正生活的語體。
Tốc độ của buổi họp: khoảng lặng chỉ dài đúng bằng câu trả lời, không có chỗ dư. Con số và danh từ, thật nhanh. Ngoài trang giấy, đây mới là văn thể mà các kỹ sư thực sự sống trong đó.
01 〔内訳から言う〕Q:35人月の中身は?A:開発14、インフラとセキュリティ6、PMとリードSEで11、QA4です。各行に根拠があります。
02 〔バッファを見える化する〕Q:バッファはどこですか。A:各行に埋めず、リスク引当として一行で立てます。削るなら、削ったと分かる形にします。
03 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、行に埋めないんですか。A:埋めると、削られたときに何が削れたのか分からなくなるからです。
04 〔根拠の行を持つ〕Q:開発14人月の根拠は?A:機能の一覧から積み上げています。対話制御、検索基盤、引き継ぎ判定、画面の四本です。
05 〔数字の独り歩きに備える〕Q:概算だから、ざっくりでいいですよね。A:言い方はざっくりでも、中身は積み上げておきます。一度言った数字は、独り歩きするからです。
06 〔外に出す形を決める〕Q:明日は、どう言います?A:「規模感として35人月前後の見込み」です。確定と受け取られない言い方で、内訳はいつでも出せる状態にします。
この定例の語
Words that stay unrephrased in this meeting. The plain phrasing sits in parentheses.
この定例では言い換えない語。かっこの中は、同じことの平たい言い方です。
在这个例会上不换说法的词。括号里是同一个意思的平实说法。
在這個例會上不換說法的詞。括號裡是同一個意思的平實說法。
Những từ không được diễn đạt lại trong buổi họp này. Trong ngoặc là cách nói giản dị của cùng một ý.
この回のことば
Meanings are written for how each word is used in this scene.
意味は、この場面での使われ方で書いてあります。
词义按照这个场景中的用法来写。
詞義按照這個場景中的用法來寫。
Nghĩa của từ được viết theo cách dùng trong chính cảnh này.
即答ドリル(8問)
The manager asks; you answer as Mei, out loud. In the audio, every question is followed by a pause — the length of the answer plus a little more. Say yours into the pause; the model answer follows.
部長が聞き、あなたがメイとして声に出して答えます。音声では、質問のあとに答えの長さより少し長い間があります。その間に自分の答えを言うと、見本の答えが続きます。
部长提问,你作为梅出声回答。音频里每个问题后面都留了一段停顿,比答案稍长一点。在停顿里说出你的答案,示范答案随后就来。
部長提問,你作為梅出聲回答。音檔裡每個問題後面都留了一段停頓,比答案稍長一點。在停頓裡說出你的答案,示範答案隨後就來。
Trưởng phòng hỏi; bạn trả lời thành tiếng trong vai Mei. Trong file âm thanh, sau mỗi câu hỏi có một khoảng lặng — dài hơn câu trả lời một chút. Hãy nói câu trả lời của bạn vào khoảng lặng đó; câu trả lời mẫu sẽ theo sau.
01 〔数字は言い切る〕Q:問い合わせは、どのくらいあるんですか。A:月間約30万件です。定型三種で約6割を占めることが分かりました。
02 〔出どころを言う〕Q:その数字、確かですか。A:はい、三浦さんに直接確認した数字です。
03 〔確度つきの見込み・この回でいちばん大事な一問〕Q:どのくらい自動化できそうですか。A:現時点では、一次解決率30〜40%と見ています。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ50%と言わないんですか。A:過去ログの分析がまだ終わっておらず、確証がないからです。分析が終わり次第、幅を狭めてご報告します。
05 〔外す提案・理由つき〕Q:法人対応はどうしますか。A:今回の範囲からは外す提案にしたいと考えています。定型が少なく、誤案内のリスクが高いためです。
06 〔まだない数字の扱い〕Q:いくらの話になりそうですか。A:概算は来週お出しします。規模感としては、35人月前後になる見込みです。
07 〔反対されたら〕Q:法人対応も入れてほしいという声が出たら?A:第二期でのご提案をお約束する形で、今回は範囲を守りたいと考えています。
08 〔締め〕Q:ほかに報告はありますか。A:以上です。ご質問があれば、お願いします。
この回の言い方
Five lines worth keeping. The shelf grows by one episode at a time.
持ち帰る価値のある5行。棚は一話ずつ増えていきます。
值得记下的五句话。这个架子每集增加一层。
值得記下的五句話。這個架子每集增加一層。
Năm câu đáng ghi nhớ. Chiếc kệ này mỗi tập cao thêm một tầng.
問いかけ
社内で報告するときと、お客様に話すとき、どちらが緊張しますか。それは、なぜだと思いますか。
One question per episode. By the end, your answers add up to an interview deck of your own.
一話に一問。最終話まで貯めると、あなた自身の面接デッキになります。
每集一个问题。攒到最后一集,就是一副属于你自己的面试卡组。
每集一個問題。攢到最後一集,就是一副屬於你自己的面試卡組。
Mỗi tập một câu hỏi. Đến tập cuối, các câu trả lời của bạn sẽ thành một bộ thẻ phỏng vấn của riêng bạn.
この回を、レッスンで深めるなら
On this page you read the scene and answer into the pause. The worksheet is where the episode becomes yours. For this episode, it looks like this:
このページでは、場面を読み、間に向かって答えます。この回が自分のものになるのは、ワークシートの上です。この回では、こう進みます:
在这个页面上,你读场景、在停顿里作答。而让这一集真正变成你自己的,是练习册。这一集的练习是这样的:
在這個頁面上,你讀場景、在停頓裡作答。而讓這一集真正變成你自己的,是練習冊。這一集的練習是這樣的:
Trên trang này, bạn đọc cảnh và trả lời vào khoảng lặng. Còn nơi tập phim này thực sự trở thành của bạn là cuốn bài tập. Với tập này, nó như sau:
The worksheet carries all of this with model answers, and the drill audio has a human voice. It works alone at your desk, and it works with a teacher.
ワークシートには、この全部が見本の答えつきで入っていて、ドリル音声は人の声です。机で一人でも、先生とでも使えます。
练习册包含以上全部内容,并附示范答案,跟读音频是真人声音。一个人在书桌前能用,跟老师一起也能用。
練習冊包含以上全部內容,並附示範答案,跟讀音檔是真人聲音。一個人在書桌前能用,跟老師一起也能用。
Cuốn bài tập chứa tất cả những điều trên kèm câu trả lời mẫu, và phần âm thanh luyện tập là giọng người thật. Dùng một mình ở bàn học cũng được, học cùng giáo viên cũng được.
一回だけ、本物の場面で
会議か報告で、数字を一つ、確度つきで言ってください。「現時点では〜と見ています」。数字がなければ、「確認して、明日お伝えします」も立派な確度です。
This course is built to leave the page. One real use beats ten rehearsals.
この講座は、ページの外で使われるために作られています。本物の一回は、練習の十回に勝ちます。
这门课就是为了走出页面而设计的。真实场景里用一次,胜过排练十次。
這門課就是為了走出頁面而設計的。真實場景裡用一次,勝過排練十次。
Khóa học này được tạo ra để rời khỏi trang giấy. Một lần dùng thật hơn mười lần tập dượt.
← Episode 4 · About the course · Episode 6 →
The written side of this episode — the point sheet, the longer answers, the model answers, a human voice on the drill, and the project’s documents — lives in the workbook. About the course →