リリース判定:「リリース可能と判断します」
GO を、メイが言う回。「大丈夫です」ではなく「判断します」── 感想ではなく、根拠と責任を含む言葉で。判定は勇気で言うものではなく、材料が言わせてくれるもの。そして月曜の午前2時、アオイが世界に出ます。第三幕、開幕。
The episode where Mei says GO. Not “it will be fine” but “I judge it ready” — a word that carries grounds and responsibility, not a feeling. A verdict is not spoken out of courage; the evidence speaks it for you. And at two o’clock on Monday morning, Aoi steps out into the world. Act Three opens.
由梅来说 GO 的一集。不是「没问题」,而是「判断可以」——不是感想,而是带着根据和责任的语言。判定不是靠勇气说出的,是材料替你说出的。然后,周一凌晨两点,葵走进了世界。第三幕,开幕。
由梅來說 GO 的一集。不是「沒問題」,而是「判斷可以」——不是感想,而是帶著根據和責任的語言。判定不是靠勇氣說出的,是材料替你說出的。然後,週一凌晨兩點,葵走進了世界。第三幕,開幕。
Tập mà Mei nói GO. Không phải “sẽ ổn thôi” mà là “tôi phán đoán là có thể phát hành” — một từ mang theo căn cứ và trách nhiệm, không phải cảm tưởng. Lời phán đoán không nói ra bằng can đảm; chính chứng cứ nói thay cho bạn. Và hai giờ sáng thứ Hai, Aoi bước ra thế giới. Màn Ba mở màn.
前回まで:疑いは晴れ、受け入れテストも終わった。数字は揃っている。あとは、誰かが「行く」と言うだけ。その役が、メイに回ってくる。
The story so far: the suspicion cleared, and acceptance testing finished. The numbers are all in. What remains is for someone to say “go.” And that role comes around to Mei.
前情提要:嫌疑洗清了,验收测试也结束了。数字都齐了。剩下的,只是要有人说「上」。而这个角色,轮到了梅。
前情提要:嫌疑洗清了,驗收測試也結束了。數字都齊了。剩下的,只是要有人說「上」。而這個角色,輪到了梅。
Chuyện trước đó: mối nghi đã được minh oan, kiểm thử nghiệm thu đã xong. Các con số đã đủ. Còn lại chỉ là một người nói “đi.” Và vai ấy đến lượt Mei.
フォーマルな場の日本語
The scene: the release go/no-go meeting at Harukaze Transport; then, in the last lines, Monday at two in the morning, in front of the screen.
場面:Harukaze Transport でのリリース判定会議。そして最後の数行は、月曜の午前2時、画面の前。
场景:在 Harukaze Transport 的上线判定会议。然后最后的几行,是周一凌晨两点,屏幕前。
場景:在 Harukaze Transport 的上線判定會議。然後最後的幾行,是週一凌晨兩點,螢幕前。
Bối cảnh: cuộc họp phán định phát hành ở Harukaze Transport; rồi vài dòng cuối, hai giờ sáng thứ Hai, trước màn hình.
Manager: “Then we move to the verdict. Mei — your judgement.” — Mei: (one beat) “Three pieces of evidence. First-contact resolution: re-measured after the FAQ preparation was completed, 37 percent. Wrong-answer rate: 0.8 percent, under the 1 percent threshold. And the three conditions from the review are all met.” — Miura: “And so — your judgement?” — Mei: “I judge it ready for release. With this: the first two weeks run as a hypercare period — daily monitoring, reported daily.” — Yanagi: “If something happens, can you go back?” — Mei: “Yes. The rollback procedure is ready. In fifteen minutes we can return to the original channels only.” — Miura: “…Any concerns?” — Mei: “That we have not yet lived through a year-end peak. Before the peak, we revisit the thresholds.” — Miura: (meeting Yanagi-san’s eyes; they nod to each other) “GO. Over to you.” — Mei: “Understood. Release is Monday at 2 a.m., the window of least impact.” — (Monday, 2 a.m. The office. Mei and Souta in front of the screen.) — Souta: (whispering) “…Here we go.” — Mei: (whispering) “Yes. Let’s go.” — (The button. A few seconds of silence. The dashboard counted its first case.) — Souta: “…It is running.” — Mei: “…It is running.”
部长:「那么,进入判定。梅,请判定。」——梅:(一拍)「判定材料三点。一次解决率,FAQ 整备完成后的再测定是 37%。误导率 0.8%,低于基准的 1%。审查给的三个条件,全部对应完毕。」——三浦:「那么,您的判断是。」——梅:「判断可以上线。不过,最初的两周作为密集监护期,每天监控、按日报告。」——柳:「有什么情况,能退回去吗。」——梅:「能。退回的手顺已经准备好。15 分钟,能回到只有原窗口的状态。」——三浦:「……有不安的因素吗。」——梅:「还没有经历过年末的高峰。高峰之前,会把阈值重新调整。」——三浦:(和柳先生对视,互相点头)「GO。拜托了。」——梅:「明白了。上线在周一凌晨两点,影响最小的时间段进行。」——(周一,凌晨两点。办公室。屏幕前,梅和颯太两个人。)——颯太:(小声)「……上了哦。」——梅:(小声)「嗯。上吧。」——(按钮。几秒的寂静。仪表盘的数字,数下了第一件。)——颯太:「……在动。」——梅:「……在动呢。」
部長:「那麼,進入判定。梅,請判定。」——梅:(一拍)「判定材料三點。一次解決率,FAQ 整備完成後的再測定是 37%。誤導率 0.8%,低於基準的 1%。審查給的三個條件,全部對應完畢。」——三浦:「那麼,您的判斷是。」——梅:「判斷可以上線。不過,最初的兩週作為密集監護期,每天監控、按日報告。」——柳:「有什麼情況,能退回去嗎。」——梅:「能。退回的手順已經準備好。15 分鐘,能回到只有原窗口的狀態。」——三浦:「……有不安的因素嗎。」——梅:「還沒有經歷過年末的高峰。高峰之前,會把閾值重新調整。」——三浦:(和柳先生對視,互相點頭)「GO。拜託了。」——梅:「明白了。上線在週一凌晨兩點,影響最小的時段進行。」——(週一,凌晨兩點。辦公室。螢幕前,梅和颯太兩個人。)——颯太:(小聲)「……上了喔。」——梅:(小聲)「嗯。上吧。」——(按鈕。幾秒的寂靜。儀表板的數字,數下了第一件。)——颯太:「……在動。」——梅:「……在動呢。」
Trưởng phòng: “Vậy, chuyển sang phán định. Mei — phán định đi.” — Mei: (một nhịp) “Ba chứng cứ. Tỷ lệ giải quyết ngay lần đầu: đo lại sau khi hoàn tất chuẩn bị FAQ, 37 phần trăm. Tỷ lệ hướng dẫn sai: 0,8 phần trăm, dưới chuẩn 1 phần trăm. Ba điều kiện từ buổi rà soát đã đáp ứng đủ.” — Miura: “Vậy thì, phán đoán của cô?” — Mei: “Tôi phán đoán là có thể phát hành. Kèm theo: hai tuần đầu chạy chế độ chăm sóc đặc biệt — giám sát hằng ngày, báo cáo theo ngày.” — Yanagi: “Nếu có chuyện, quay lại được không.” — Mei: “Được. Quy trình quay lui đã sẵn. Mười lăm phút là trở về trạng thái chỉ còn các kênh cũ.” — Miura: “…Có điều gì lo ngại không.” — Mei: “Là chúng tôi chưa từng qua cao điểm cuối năm. Trước cao điểm, sẽ xem lại các ngưỡng.” — Miura: (nhìn Yanagi-san, hai người gật đầu với nhau) “GO. Nhờ cô.” — Mei: “Tôi hiểu rồi. Phát hành vào hai giờ sáng thứ Hai, khung giờ ít ảnh hưởng nhất.” — (Thứ Hai, hai giờ sáng. Văn phòng. Mei và Souta trước màn hình.) — Souta: (thì thầm) “…Đi nhé.” — Mei: (thì thầm) “Ừ. Đi thôi.” — (Nút bấm. Vài giây tĩnh lặng. Con số trên bảng điều khiển đếm ca đầu tiên.) — Souta: “…Đang chạy.” — Mei: “…Đang chạy nhỉ.”
心の中の日本語
The scene: the moment before the meeting when the verdict is put in her hands — and how she gets from the fear to the sentence. Then Monday, 2 a.m.
場面:「判定を」と言われた瞬間の胸の跳ね方から、あの一文にたどり着くまで。それから月曜の午前2時。
场景:被说「请判定」的那一瞬间心的跳法,到抵达那一句话为止。然后是周一凌晨两点。
場景:被說「請判定」的那一瞬間心的跳法,到抵達那一句話為止。然後是週一凌晨兩點。
Bối cảnh: từ nhịp tim chồm lên khi được nói “phán định đi”, đến lúc chạm tới câu nói ấy. Rồi hai giờ sáng thứ Hai.
(The way her chest jumped the moment they said “Mei — your judgement.”) — Me? I am the one who says GO? — If I am wrong, two hundred seats, three hundred thousand enquiries… — …Wait. Line up the boxes. — 37 percent. 0.8. Three conditions, met. Rollback, fifteen minutes. The one remaining worry is year-end, and there is a plan for it. — …Oh. — By the time the lining-up was done, the answer was already sitting there. — A verdict is not something you say with courage. It is something the evidence lets you say. — (Monday, 2 a.m. The office. The two of them, in small voices: “let’s go.”) — (The button. A few seconds of silence.) — (Aoi is, right now, taking somebody’s redelivery request. 2:04 in the morning.)
(被说「梅来判定」的那一瞬间,心跳的样子。)——我?GO 由我来说?——要是错了,200 个座席、30 万件……——……等等。把箱子摆出来。——37%。0.8%。条件三个,对应完毕。退回 15 分钟。剩下的不安只有年末,而那已有安排。——……咦。——摆完之后,答案已经在那里了。——判定,不是靠勇气说出的东西。是材料让你说出的东西。——(周一,凌晨两点。办公室。和颯太两个人,小小声的「上吧」。)——(按钮。几秒的寂静。)——(葵,此刻正接下某个人的重新投递。深夜 2 点 4 分。)
(被說「梅來判定」的那一瞬間,心跳的樣子。)——我?GO 由我來說?——要是錯了,200 個座席、30 萬件……——……等等。把箱子擺出來。——37%。0.8%。條件三個,對應完畢。退回 15 分鐘。剩下的不安只有年末,而那已有安排。——……咦。——擺完之後,答案已經在那裡了。——判定,不是靠勇氣說出的東西。是材料讓你說出的東西。——(週一,凌晨兩點。辦公室。和颯太兩個人,小小聲的「上吧」。)——(按鈕。幾秒的寂靜。)——(葵,此刻正接下某個人的重新配送。深夜 2 點 4 分。)
(Cái cách lồng ngực chồm lên khi họ nói “Mei — phán định đi.”) — Mình? GO, do mình nói? — Nếu mình sai, hai trăm chỗ ngồi, ba trăm nghìn lượt hỏi… — …Khoan. Xếp các hộp ra đã. — 37 phần trăm. 0,8. Ba điều kiện, đã đáp ứng. Quay lui, mười lăm phút. Nỗi lo còn lại chỉ là cuối năm, và đã có phương án. — …Ơ. — Xếp xong thì câu trả lời đã nằm sẵn ở đó. — Phán định không phải thứ nói ra bằng can đảm. Là thứ chứng cứ cho phép mình nói. — (Thứ Hai, hai giờ sáng. Văn phòng. Hai người, giọng thật khẽ: “đi thôi.”) — (Nút bấm. Vài giây tĩnh lặng.) — (Aoi, ngay lúc này, đang tiếp nhận yêu cầu giao lại của một ai đó. 2 giờ 4 phút sáng.)
開発定例の日本語
The scene: the standup the day before the verdict. The evidence is laid against the criteria, the worries go on the list instead of under the rug, and the rollback is rehearsed end to end — timed.
場面:判定会議の前日の定例。基準に実測を突き合わせ、不安は隠さず一覧に載せ、切り戻しは通しでやって時間を測ります。
场景:判定会议前一天的例会。把实测对到基准上,不安不藏起来而是列进清单,退回演练从头到尾走一遍——计时。
場景:判定會議前一天的例會。把實測對到基準上,不安不藏起來而是列進清單,退回演練從頭到尾走一遍——計時。
Bối cảnh: buổi họp ngày trước phán định. Số đo được đối chiếu với chuẩn, những nỗi lo được đưa vào danh sách thay vì giấu đi, và quy trình quay lui được diễn tập trọn vẹn — có bấm giờ.
Mei: “We close tomorrow’s evidence today. Criteria against measurements, from the top.” — QA: “First-contact resolution: against a threshold of 35 or above, 37.0. Re-measured after the preparation finished, on the same 500 items.” — Souta: “Wrong answers 0.8 against 1 or below. Response time averaging 1.8 seconds against 3. All three review conditions met, with evidence.” — Mei: “Nothing unmet. …Next, then. Things that are not failures but worry us. Out with them, unhidden.” — Souta: “The year-end peak. Designed for, but never yet lived through.” — QA: “Are we saying that tomorrow? The numbers all pass.” — Mei: “We say it. Worries are part of the evidence. A verdict passed by hiding something always costs more later. Say the remedy too, and a worry stops being a weakness.” — Souta: “The remedy is the threshold review before the peak. It is on the plan.” — Mei: “And the rollback?” — Infrastructure: “The runbook exists. But we have never done it end to end.” — Mei: “Today, then. In the verification environment, timed. If I say ‘we can go back’ tomorrow, I want to say it with a measured number.” — (Evening. The verification environment.) — Infrastructure: “Rollback, end to end: fourteen and a half minutes. I will write the measurement into the runbook.” — Mei: “So I can say: fifteen minutes and we are back. …The evidence is in.”
梅:「明天的判定材料今天收口。基准对实测,从上往下。」——QA:「一次解决率,基准 35 以上,对 37.0。整备完成后的再测定,同样的 500 件。」——颯太:「误导率 0.8,基准 1 以下。响应时间平均 1.8 秒,基准 3 秒以内。审查条件三个都对应完,带证迹。」——梅:「未达为零。……那么下一个。不是未达、但让人不安的。不要藏,说出来。」——颯太:「年末高峰。设计上做了,但真正的高峰还没经历过。」——QA:「那个,明天要说吗?数字明明全过了。」——梅:「说。不安因素也是判定材料。靠隐瞒通过的判定,之后一定付出更贵的代价。连应对一起说出来,不安就不再是弱点。」——颯太:「应对是高峰前的阈值重审。已经在计划里。」——梅:「退回呢?」——基础设施:「手顺书有。只是,没有从头到尾走过。」——梅:「今天走。在验证环境,计时。明天要说『能退回』,就想用实测的数字说。」——(傍晚。验证环境。)——基础设施:「退回,全程 14 分半。实测写进手顺书。」——梅:「能说『15 分钟能退回』了。……材料,齐了。」
梅:「明天的判定材料今天收口。基準對實測,從上往下。」——QA:「一次解決率,基準 35 以上,對 37.0。整備完成後的再測定,同樣的 500 件。」——颯太:「誤導率 0.8,基準 1 以下。回應時間平均 1.8 秒,基準 3 秒以內。審查條件三個都對應完,帶佐證。」——梅:「未達為零。……那麼下一個。不是未達、但讓人不安的。不要藏,說出來。」——颯太:「年末高峰。設計上做了,但真正的高峰還沒經歷過。」——QA:「那個,明天要說嗎?數字明明全過了。」——梅:「說。不安因素也是判定材料。靠隱瞞通過的判定,之後一定付出更貴的代價。連應對一起說出來,不安就不再是弱點。」——颯太:「應對是高峰前的閾值重審。已經在計畫裡。」——梅:「退回呢?」——基礎架構:「手順書有。只是,沒有從頭到尾走過。」——梅:「今天走。在驗證環境,計時。明天要說『能退回』,就想用實測的數字說。」——(傍晚。驗證環境。)——基礎架構:「退回,全程 14 分半。實測寫進手順書。」——梅:「能說『15 分鐘能退回』了。……材料,齊了。」
Mei: “Hôm nay chốt chứng cứ cho ngày mai. Chuẩn đối với số đo, từ trên xuống.” — QA: “Tỷ lệ giải quyết ngay lần đầu: chuẩn 35 trở lên, đạt 37,0. Đo lại sau khi chuẩn bị xong, trên cùng 500 mục.” — Souta: “Hướng dẫn sai 0,8 trên chuẩn 1 trở xuống. Thời gian phản hồi trung bình 1,8 giây trên chuẩn 3 giây. Ba điều kiện rà soát đều đáp ứng, có chứng cứ.” — Mei: “Chưa đạt: không có. …Tiếp theo. Những thứ không phải chưa đạt, nhưng đáng lo. Đưa ra hết, đừng giấu.” — Souta: “Cao điểm cuối năm. Đã thiết kế, nhưng chưa từng sống qua cao điểm thật.” — QA: “Cái đó mai nói ạ? Số thì qua hết rồi mà.” — Mei: “Nói. Nỗi lo cũng là chứng cứ phán định. Phán định qua được nhờ che giấu thì sau này chắc chắn trả giá đắt hơn. Nói được cả phương án thì nỗi lo thôi là điểm yếu.” — Souta: “Phương án là rà lại ngưỡng trước cao điểm. Có trong kế hoạch rồi.” — Mei: “Còn quay lui?” — Kỹ sư hạ tầng: “Có sổ tay quy trình. Nhưng chưa từng chạy trọn vẹn.” — Mei: “Hôm nay chạy. Trên môi trường kiểm thử, bấm giờ. Mai nếu nói ‘quay lại được’, chị muốn nói bằng con số đo thật.” — (Chiều muộn. Môi trường kiểm thử.) — Kỹ sư hạ tầng: “Quay lui, trọn vẹn: mười bốn phút rưỡi. Tôi ghi số đo vào sổ quy trình.” — Mei: “Vậy nói được: mười lăm phút là trở lại. …Chứng cứ, đủ rồi.”
定例の即答ドリル(6問)
Standup speed: the pause equals the answer, with no extra room. Numbers and nouns, fast. Off the page, this is the register engineers actually live in.
定例の速さ:間は答えと同じ長さで、余白はありません。数字と名詞で速く。ページの外では、エンジニアが実際に生きている文体です。
例会的速度:停顿和答案一样长,没有多余的空间。用数字和名词,快。在页面之外,这才是工程师每天真正生活的语体。
例會的速度:停頓和答案一樣長,沒有多餘的空間。用數字和名詞,快。在頁面之外,這才是工程師每天真正生活的語體。
Tốc độ của buổi họp: khoảng lặng chỉ dài đúng bằng câu trả lời, không có chỗ dư. Con số và danh từ, thật nhanh. Ngoài trang giấy, đây mới là văn thể mà các kỹ sư thực sự sống trong đó.
01 〔基準と実測を対で言う〕Q:判定材料は?A:基準と実測の対で三点です。解決率35に対して37.0、誤案内1以下に対して0.8、応答3秒に対して1.8秒です。
02 〔測り方まで言う〕Q:その37、信用していい?A:はい。契約時に合意した同じ500件での再測定です。測り方を変えていないので、前回と比べられます。
03 〔不安要素を隠さない〕Q:数字は全部通ってる。不安は?A:歳末ピークが未経験です。手当として、ピーク前に閾値を見直す予定を入れてあります。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、通っているのに不安を言うんですか。A:不安要素も判定材料のうちだからです。隠して通した判定は、あとで必ず高くつきます。
05 〔切り戻しを実測で言う〕Q:何かあったら、戻せる?A:戻せます。昨日、検証環境で通しでやって、14分半でした。手順書に実測を書いてあります。
06 〔判定の言い方を締める〕Q:で、明日はどう言う?A:「リリース可能と判断します」です。大丈夫です、ではなく。判断の主語と材料を、自分で持ちます。
この定例の語
Words that stay unrephrased in this meeting. The plain phrasing sits in parentheses.
この定例では言い換えない語。かっこの中は、同じことの平たい言い方です。
在这个例会上不换说法的词。括号里是同一个意思的平实说法。
在這個例會上不換說法的詞。括號裡是同一個意思的平實說法。
Những từ không được diễn đạt lại trong buổi họp này. Trong ngoặc là cách nói giản dị của cùng một ý.
この回のことば
Meanings are written for how each word is used in this scene.
意味は、この場面での使われ方で書いてあります。
词义按照这个场景中的用法来写。
詞義按照這個場景中的用法來寫。
Nghĩa của từ được viết theo cách dùng trong chính cảnh này.
即答ドリル(8問)
The manager asks; you answer as Mei, out loud. In the audio, every question is followed by a pause — the length of the answer plus a little more. Say yours into the pause; the model answer follows.
部長が聞き、あなたがメイとして声に出して答えます。音声では、質問のあとに答えの長さより少し長い間があります。その間に自分の答えを言うと、見本の答えが続きます。
部长提问,你作为梅出声回答。音频里每个问题后面都留了一段停顿,比答案稍长一点。在停顿里说出你的答案,示范答案随后就来。
部長提問,你作為梅出聲回答。音檔裡每個問題後面都留了一段停頓,比答案稍長一點。在停頓裡說出你的答案,示範答案隨後就來。
Trưởng phòng hỏi; bạn trả lời thành tiếng trong vai Mei. Trong file âm thanh, sau mỗi câu hỏi có một khoảng lặng — dài hơn câu trả lời một chút. Hãy nói câu trả lời của bạn vào khoảng lặng đó; câu trả lời mẫu sẽ theo sau.
01 〔材料は三点で〕Q:判定材料を。A:三点です。一次解決率37%、誤案内率0.8%、審査条件はすべて対応済みです。
02 〔判定の言語・この回でいちばん大事な一問〕Q:それで、ご判断は。A:リリース可能と判断します。ただし、最初の2週間は毎日モニタリングを行い、日次でご報告します。
03 〔戻せることを言う〕Q:何かあった場合、戻せますか。A:はい。切り戻しの手順を用意しています。15分で、元の状態に戻せます。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ「大丈夫です」と言わないんですか。A:「大丈夫」は感想ですが、「判断します」は根拠と責任を含む言葉だからです。
05 〔不安要素も判定の一部〕Q:不安要素は、ありますか。A:歳末のピークを、まだ経験していないことです。ピークの前に、閾値を見直します。
06 〔GO の受け方〕Q:GO です。よろしくお願いします。A:承知しました。リリースは月曜の午前2時、影響の最も少ない時間帯に行います。
07 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、夜中にリリースするんですか。A:万一の際に、お客様への影響が最小の時間帯だからです。
08 〔締め〕Q:いよいよですね。A:はい。ここからが本番です。引き続き、よろしくお願いいたします。
この回の言い方
Four lines worth keeping. The shelf grows by one episode at a time.
持ち帰る価値のある4行。棚は一話ずつ増えていきます。
值得记下的四句话。这个架子每集增加一层。
值得記下的四句話。這個架子每集增加一層。
Bốn câu đáng ghi nhớ. Chiếc kệ này mỗi tập cao thêm một tầng.
問いかけ
あなたは、GO か NO-GO かを判断したことがありますか。その時、何を材料にしましたか。
One question per episode. By the end, your answers add up to an interview deck of your own.
一話に一問。最終話まで貯めると、あなた自身の面接デッキになります。
每集一个问题。攒到最后一集,就是一副属于你自己的面试卡组。
每集一個問題。攢到最後一集,就是一副屬於你自己的面試卡組。
Mỗi tập một câu hỏi. Đến tập cuối, các câu trả lời của bạn sẽ thành một bộ thẻ phỏng vấn của riêng bạn.
この回を、レッスンで深めるなら
On this page you read the scene and answer into the pause. The worksheet is where the episode becomes yours. For this episode, it looks like this:
このページでは、場面を読み、間に向かって答えます。この回が自分のものになるのは、ワークシートの上です。この回では、こう進みます:
在这个页面上,你读场景、在停顿里作答。而让这一集真正变成你自己的,是练习册。这一集的练习是这样的:
在這個頁面上,你讀場景、在停頓裡作答。而讓這一集真正變成你自己的,是練習冊。這一集的練習是這樣的:
Trên trang này, bạn đọc cảnh và trả lời vào khoảng lặng. Còn nơi tập phim này thực sự trở thành của bạn là cuốn bài tập. Với tập này, nó như sau:
The worksheet carries all of this with model answers, and the drill audio has a human voice. It works alone at your desk, and it works with a teacher.
ワークシートには、この全部が見本の答えつきで入っていて、ドリル音声は人の声です。机で一人でも、先生とでも使えます。
练习册包含以上全部内容,并附示范答案,跟读音频是真人声音。一个人在书桌前能用,跟老师一起也能用。
練習冊包含以上全部內容,並附示範答案,跟讀音檔是真人聲音。一個人在書桌前能用,跟老師一起也能用。
Cuốn bài tập chứa tất cả những điều trên kèm câu trả lời mẫu, và phần âm thanh luyện tập là giọng người thật. Dùng một mình ở bàn học cũng được, học cùng giáo viên cũng được.
一回だけ、本物の場面で
何かを決める場面で、一度だけ「〜と判断します。理由は〜」の形で言ってみてください。小さな決定でかまいません。感想と判断を、言葉で分けてみる練習です。
This course is built to leave the page. One real use beats ten rehearsals.
この講座は、ページの外で使われるために作られています。本物の一回は、練習の十回に勝ちます。
这门课就是为了走出页面而设计的。真实场景里用一次,胜过排练十次。
這門課就是為了走出頁面而設計的。真實場景裡用一次,勝過排練十次。
Khóa học này được tạo ra để rời khỏi trang giấy. Một lần dùng thật hơn mười lần tập dượt.
← Episode 16 · About the course · Episode 18 →
The written side of this episode — the point sheet, the longer answers, the model answers, a human voice on the drill, and the project’s documents — lives in the workbook. About the course →