初訪問:「頂戴いたします」
メイが初めて客先に立つ回。名刺を受ける、名乗る、お礼を言う ── 形は五分で入ります。難しいのはそのあと、相手がこぼした一言に、どう返すか。
Mei stands in front of a client for the first time. Receiving a business card, giving your name, saying thank you — the forms take five minutes to learn. The hard part comes after: what you say when the other person lets something slip.
梅第一次站到客户面前。接名片、报名字、道谢——这些形式五分钟就学得会。难的是之后:当对方不经意说漏一句时,你怎么接。
梅第一次站到客戶面前。接名片、報名字、道謝——這些形式五分鐘就學得會。難的是之後:當對方不經意說漏一句時,你怎麼接。
Lần đầu tiên Mei đứng trước khách hàng. Nhận danh thiếp, xưng tên, nói lời cảm ơn — những hình thức ấy chỉ mất năm phút để học. Phần khó đến sau đó: bạn đáp lại thế nào khi đối phương lỡ để lộ một câu.
前回まで:メイは、客先の AI 導入案件を任された。同行は初回だけ、二回目からは一人。引き受ける前に、確認を一つした。
The story so far: Mei was handed the client’s AI deployment project. Her manager comes along on the first visit only; from the second, she goes alone. Before accepting, she asked one thing first.
前情提要:梅接下了客户的 AI 导入项目。部长只陪同第一次拜访,从第二次起她一个人去。答应之前,她先确认了一件事。
前情提要:梅接下了客戶的 AI 導入專案。部長只陪同第一次拜訪,從第二次起她一個人去。答應之前,她先確認了一件事。
Chuyện trước đó: Mei được giao dự án triển khai AI cho khách hàng. Trưởng phòng chỉ đi cùng buổi đầu; từ buổi thứ hai, cô đi một mình. Trước khi nhận lời, cô đã hỏi xác nhận một điều.
フォーマルな場の日本語
The scene: from the reception desk of Harukaze Transport into the meeting room. Mei meets Miura-san, the client’s contact, for the first time. Formal Japanese, spoken in front of a customer.
場面:Harukaze Transport の受付から、会議室へ。お客様の窓口・三浦さんと初対面です。お客様の前で使う、フォーマルな日本語です。
场景:从 Harukaze Transport 的前台走进会议室。梅第一次见到客户方的对接窗口三浦先生。在客户面前使用的正式日语。
場景:從 Harukaze Transport 的櫃台走進會議室。梅第一次見到客戶方的對接窗口三浦先生。在客戶面前使用的正式日語。
Bối cảnh: từ quầy lễ tân của Harukaze Transport vào phòng họp. Mei lần đầu gặp Miura-san, đầu mối phía khách hàng. Tiếng Nhật trang trọng, nói trước mặt khách hàng.
Reception: “May I ask who you are?” — Mei: “Takahashi and Wang, from Minato Systems. We have an appointment with Miura-san at two.” — (In the meeting room.) — Miura: “Miura, Harukaze Transport. Sorry to make you come all this way.” — Mei: “Not at all. Thank you for making time for us today. I receive it with thanks. I am Wang Mei of Minato Systems. People call me Mei. I look forward to working with you.” — Miura: “Wang-san… Mei-san, then. Understood.” — Manager: “Wang here was at the centre of our response to the attendance-system failure the other day. She will be handling the work on this project.” — Miura: “That is reassuring. …To be honest, our call centre is already at its limit.” — Mei: “Could you tell me more?” — Miura: “In peak season there are days that end with nothing but complaints about not getting through on the phone.” — Mei: “…That must be hardest on the people on the floor.” — Miura: (eyes widening a little) “…Yes. Exactly that.”
前台:「请问是哪位?」——梅:「Minato Systems 的高桥和王。约好两点见三浦先生。」——(会议室。)——三浦:「Harukaze Transport 的三浦。这么远还请你们跑一趟。」——梅:「哪里,不敢当。今天感谢您抽出时间。请让我收下。我是 Minato Systems 的王美。大家都叫我梅。请多指教。」——三浦:「王女士……是梅女士吧。明白了。」——部长:「敝公司的王,前些天考勤系统故障的处理就是由她挑大梁。本项目的实务由她负责。」——三浦:「那就放心了。……其实,我们的呼叫中心已经到极限了。」——梅:「能请您说得详细一些吗?」——三浦:「旺季的时候,有的日子从头到尾都在挨骂,说电话打不通。」——梅:「……那,现场的各位是最辛苦的吧。」——三浦:(微微睁大眼睛)「……是啊。就是这样。」
櫃台:「請問是哪位?」——梅:「Minato Systems 的高橋和王。約好兩點見三浦先生。」——(會議室。)——三浦:「Harukaze Transport 的三浦。這麼遠還請你們跑一趟。」——梅:「哪裡,不敢當。今天感謝您撥出時間。請讓我收下。我是 Minato Systems 的王美。大家都叫我梅。請多指教。」——三浦:「王女士……是梅女士吧。明白了。」——部長:「敝公司的王,前些天出勤系統故障的處理就是由她挑大樑。本專案的實務由她負責。」——三浦:「那就放心了。……其實,我們的客服中心已經到極限了。」——梅:「能請您說得詳細一些嗎?」——三浦:「旺季的時候,有的日子從頭到尾都在挨罵,說電話打不通。」——梅:「……那,第一線的各位是最辛苦的吧。」——三浦:(微微睜大眼睛)「……是啊。就是這樣。」
Lễ tân: “Xin hỏi quý danh?” — Mei: “Takahashi và Wang, từ Minato Systems. Chúng tôi có hẹn với Miura-san lúc hai giờ.” — (Trong phòng họp.) — Miura: “Tôi là Miura, Harukaze Transport. Xa xôi mà phải làm phiền hai vị đến tận đây.” — Mei: “Dạ không dám. Cảm ơn ông đã dành thời gian hôm nay. Tôi xin phép nhận. Tôi là Wang Mei của Minato Systems. Mọi người vẫn gọi tôi là Mei. Rất mong được hợp tác.” — Miura: “Wang-san… vậy là Mei-san. Tôi hiểu rồi.” — Trưởng phòng: “Wang bên chúng tôi là người chủ chốt trong việc xử lý sự cố hệ thống chấm công vừa rồi. Cô ấy sẽ phụ trách phần việc thực tế của dự án này.” — Miura: “Vậy thì tôi yên tâm. …Thật ra, tổng đài của chúng tôi đã đến giới hạn rồi.” — Mei: “Ông có thể kể rõ hơn được không ạ?” — Miura: “Vào mùa cao điểm, có những ngày kết thúc chỉ toàn lời trách vì không gọi được điện thoại.” — Mei: “…Vậy thì những người ở hiện trường là vất vả nhất ạ.” — Miura: (hơi mở to mắt) “…Vâng. Đúng là như vậy.”
心の中の日本語
The scene: the night before, at her table; then the train home. First Mei rehearsing alone; then, on the way back, her manager beside her.
場面:前の夜のテーブル、それから帰りの電車。前半は一人での練習、後半は帰り道、隣に部長がいます。
场景:前一天晚上的餐桌,然后是回程的电车。前半是她一个人的预演,后半是回去的路上,身边是部长。
場景:前一天晚上的餐桌,然後是回程的電車。前半是她一個人的預演,後半是回去的路上,身邊是部長。
Bối cảnh: bàn ăn tối hôm trước, rồi chuyến tàu về. Nửa đầu là Mei tập một mình; nửa sau, trên đường về, có trưởng phòng bên cạnh.
(The night before. A card case on the table.) …Take it with both hands, look at the name, then say “I receive it with thanks.” Set it on top of the card case. Put it away only after the talk is over. I have the order down. I have it down — but what do I do about my palms sweating? Six years here, and the first line to someone I have never met is still the heaviest. — (The train home. The world sliding past the window.) I said it. “I receive it with thanks” — I said it properly. My hands were shaking, but my voice was not. I think. — And more than that: Miura-san’s small breath after “at its limit.” That is not just tiredness. He has probably had no one to say it to, for a long time. — Manager: “Mei. That line earlier — ‘that must be hardest on the people on the floor’ — that was good.” — Mei: “Oh. …It just came out.” — Manager: “Coming out on its own is the best kind.” — (…It came out. So the words I did not prepare are the ones that land. …I should write that down.)
(前一天晚上。桌上放着名片夹。)……双手接过来,看一眼名字,然后说「请让我收下」。放在名片夹上面。收起来要等谈完之后。顺序我记住了。记是记住了,可手心出汗该怎么办呢。在日本待了六年,第一次见面的日语,开口的第一句永远最重。——(回程的电车。窗外的景色流过去。)说出来了。「请让我收下」,好好地说出来了。手是抖的,但声音没抖,我想。——比起这个。三浦先生说完「已经到极限了」之后,那一小口气。那不只是累。那件事,他大概很久都没能对谁说过。——部长:「梅。刚才那句『现场的各位是最辛苦的吧』,那句很好。」——梅:「啊。……只是脱口而出。」——部长:「脱口而出的,才是最好的。」——(……脱口而出了。原来没准备过的话,才最能到达对方。……记下来吧。)
(前一天晚上。桌上放著名片夾。)……雙手接過來,看一眼名字,然後說「請讓我收下」。放在名片夾上面。收起來要等談完之後。順序我記住了。記是記住了,可是手心出汗該怎麼辦呢。在日本待了六年,第一次見面的日語,開口的第一句永遠最重。——(回程的電車。窗外的景色流過去。)說出來了。「請讓我收下」,好好地說出來了。手是抖的,但聲音沒抖,我想。——比起這個。三浦先生說完「已經到極限了」之後,那一小口氣。那不只是累。那件事,他大概很久都沒能對誰說過。——部長:「梅。剛才那句『第一線的各位是最辛苦的吧』,那句很好。」——梅:「啊。……只是脫口而出。」——部長:「脫口而出的,才是最好的。」——(……脫口而出了。原來沒準備過的話,才最能到達對方。……記下來吧。)
(Đêm trước. Hộp danh thiếp trên bàn.) …Nhận bằng hai tay, nhìn tên, rồi nói “Tôi xin phép nhận.” Đặt lên trên hộp danh thiếp. Chỉ cất đi sau khi câu chuyện kết thúc. Thứ tự thì mình thuộc rồi. Thuộc rồi — nhưng lòng bàn tay ướt mồ hôi thì phải làm sao. Ở đây sáu năm rồi, mà câu đầu tiên với người mới gặp vẫn luôn nặng nhất. — (Chuyến tàu về. Ngoài cửa sổ, cảnh vật trôi qua.) Mình nói được rồi. “Tôi xin phép nhận” — nói được đàng hoàng. Tay thì run, nhưng giọng thì không, mình nghĩ vậy. — Mà hơn thế. Hơi thở nhỏ của Miura-san sau câu “đã đến giới hạn rồi.” Đó không chỉ là mệt. Chuyện ấy, có lẽ đã lâu rồi ông không nói được với ai. — Trưởng phòng: “Mei. Câu lúc nãy — ‘những người ở hiện trường là vất vả nhất’ — câu đó hay đấy.” — Mei: “Dạ. …Chỉ là buột miệng thôi ạ.” — Trưởng phòng: “Buột miệng mới là hay nhất.” — (…Buột miệng. Hóa ra những lời không chuẩn bị mới đến được với người ta. …Ghi lại thôi.)
開発定例の日本語
The scene: a small internal standup the day before the visit — Mei and Souta, with Harukaze Transport’s recruitment page on the screen. The homework here: prepare from public information, but never let a guess pass as a fact.
場面:訪問の前日、社内の小さい定例。メイとソウタ、画面には Harukaze Transport の採用ページ。この回の宿題は、公開情報から準備すること。ただし、仮説を事実として通さないこと。
场景:拜访前一天,公司内部的小型例会。梅和颯太,屏幕上是 Harukaze Transport 的招聘页面。这一回的功课:从公开信息做准备,但绝不让推测冒充事实。
場景:拜訪前一天,公司內部的小型例會。梅和颯太,螢幕上是 Harukaze Transport 的徵才頁面。這一回的功課:從公開資訊做準備,但絕不讓推測冒充事實。
Bối cảnh: buổi họp nội bộ nhỏ ngày trước chuyến thăm — Mei và Souta, trên màn hình là trang tuyển dụng của Harukaze Transport. Bài tập của buổi này: chuẩn bị từ thông tin công khai, nhưng tuyệt đối không để một suy đoán đi qua như một sự thật.
Souta: “Background check. On Harukaze’s recruitment page, the core-system posting lists COBOL and Java side by side. Looks like the core is two-layered.” — Mei: “Is that a fact? Or a guess?” — Souta: “…A guess. Inferred from a job posting.” — Mei: “Then write ‘guess’ in the notes. That way we can turn it into a question to confirm on the visit.” — Souta: “Got it. Also, I looked at the traffic from their member app. The API response headers come back fast. There may already be a lookup mechanism behind it.” — Mei: “That is big. If a window for integration already exists, the shape of our proposal changes. Put it at the top of the list of things to confirm.” — Souta: “How do we ask? Can we go straight in with ‘do you have an API?’” — Mei: “The first visit belongs to their business problems. Technical confirmation: one only, and only if the conversation opens it. We carry the list, but we do not work through it in order.” — Souta: “We carry it and don’t ask it?” — Mei: “We can afford not to ask because we are carrying it. …And in front of the client, we do not say guesses like this out loud. ‘Your core is COBOL, right?’ lands badly whether it is right or wrong.”
颯太:「事前调查。Harukaze 的招聘页面上,核心系统的职缺里 COBOL 和 Java 并排写着。核心看起来是两层结构。」——梅:「那是事实?还是推测?」——颯太:「……是推测。从招聘信息推的。」——梅:「那笔记上就写推测。这样才能变成拜访时要确认的问题。」——颯太:「明白。还有,我看了会员 App 的通信。API 的响应头回得很快。背后可能已经有查询的机制了。」——梅:「那很重要。如果对接的窗口已经存在,提案的形状就会变。放在要确认的问题清单的第一位。」——颯太:「怎么问?直接问『你们有 API 吗』可以吗?」——梅:「第一次拜访,主角是他们业务上的困扰。技术确认只问一个,而且要顺着话头出现才问。清单带着,但不照顺序问。」——颯太:「带着却不问?」——梅:「正因为带着,才能不问也心里有底。……还有,在客户面前不要把这种推测说出口。『贵公司是 COBOL 吧』,说中说不中都让人不舒服。」
颯太:「事前調查。Harukaze 的徵才頁面上,核心系統的職缺裡 COBOL 和 Java 並排寫著。核心看起來是兩層結構。」——梅:「那是事實?還是假設?」——颯太:「……是假設。從徵才資訊推的。」——梅:「那筆記上就寫假設。這樣才能變成拜訪時要確認的問題。」——颯太:「明白。還有,我看了會員 App 的通訊。API 的回應標頭回得很快。背後可能已經有查詢的機制了。」——梅:「那很重要。如果串接的窗口已經存在,提案的形狀就會變。放在要確認的問題清單的第一位。」——颯太:「怎麼問?直接問『你們有 API 嗎』可以嗎?」——梅:「第一次拜訪,主角是他們業務上的困擾。技術確認只問一個,而且要順著話頭出現才問。清單帶著,但不照順序問。」——颯太:「帶著卻不問?」——梅:「正因為帶著,才能不問也心裡有底。……還有,在客戶面前不要把這種假設說出口。『貴公司是 COBOL 吧』,說中說不中都讓人不舒服。」
Souta: “Em tìm hiểu trước. Trên trang tuyển dụng của Harukaze, tin tuyển cho hệ thống lõi ghi COBOL và Java cạnh nhau. Có vẻ hệ thống lõi là hai tầng.” — Mei: “Đó là sự thật? Hay giả thuyết?” — Souta: “…Giả thuyết ạ. Suy ra từ tin tuyển dụng.” — Mei: “Vậy thì ghi vào sổ là giả thuyết. Như thế mới đổi được thành câu hỏi để xác nhận khi đến thăm.” — Souta: “Vâng. Với lại, em đã xem lưu lượng của app hội viên. Header phản hồi của API trả về rất nhanh. Có thể phía sau đã có sẵn cơ chế tra cứu.” — Mei: “Cái đó lớn đấy. Nếu cửa để kết nối đã có sẵn thì hình dạng của đề xuất sẽ thay đổi. Đặt nó lên đầu danh sách những điều cần xác nhận.” — Souta: “Hỏi thế nào ạ? Hỏi thẳng ‘bên anh có API không’ được không?” — Mei: “Buổi đầu, nhân vật chính là những khó khăn trong công việc của họ. Xác nhận kỹ thuật chỉ một câu, và chỉ khi mạch chuyện mở ra. Mình mang danh sách theo, nhưng không hỏi theo thứ tự.” — Souta: “Mang theo mà không hỏi ạ?” — Mei: “Chính vì mang theo nên mới yên tâm dù không hỏi. …Với lại, trước mặt khách hàng thì không nói ra những suy đoán kiểu đó. ‘Bên anh dùng COBOL đúng không’ — đúng hay sai đều gây khó chịu.”
定例の即答ドリル(6問)
Standup speed: the pause equals the answer, with no extra room. Numbers and nouns, fast. Off the page, this is the register engineers actually live in.
定例の速さ:間は答えと同じ長さで、余白はありません。数字と名詞で速く。ページの外では、エンジニアが実際に生きている文体です。
例会的速度:停顿和答案一样长,没有多余的空间。用数字和名词,快。在页面之外,这才是工程师每天真正生活的语体。
例會的速度:停頓和答案一樣長,沒有多餘的空間。用數字和名詞,快。在頁面之外,這才是工程師每天真正生活的語體。
Tốc độ của buổi họp: khoảng lặng chỉ dài đúng bằng câu trả lời, không có chỗ dư. Con số và danh từ, thật nhanh. Ngoài trang giấy, đây mới là văn thể mà các kỹ sư thực sự sống trong đó.
01 〔仮説と事実を分ける〕Q:基幹は二層構成です。A:それは事実ですか、仮説ですか。求人からの推測なら、仮説としてメモしてください。
02 〔仮説を質問に変える〕Q:この仮説、どうします?A:訪問で確かめる質問に変えます。確かめられた瞬間に、事実の欄へ移します。
03 〔観察の根拠を言う〕Q:照会の仕組みが既にある、って根拠は?A:会員アプリの応答が速いことです。決め手ではないので、確度は低めに置いています。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、当たっていそうな推測でも仮説と書くんですか。A:仮説を事実として積むと、その上の設計が全部ずれるからです。
05 〔下調べの使い方〕Q:質問リスト、初回で全部聞きます?A:聞きません。初回は業務の困りごとが主役です。技術の確認は、流れで出たら一つだけです。
06 〔推測の礼儀〕Q:先方に「御社はCOBOLですよね」って聞いていいですか。A:やめましょう。当たっても外れても感じが悪いです。「基幹システムの構成を教えていただけますか」と開いて聞きます。
この定例の語
Words that stay unrephrased in this meeting. The plain phrasing sits in parentheses.
この定例では言い換えない語。かっこの中は、同じことの平たい言い方です。
在这个例会上不换说法的词。括号里是同一个意思的平实说法。
在這個例會上不換說法的詞。括號裡是同一個意思的平實說法。
Những từ không được diễn đạt lại trong buổi họp này. Trong ngoặc là cách nói giản dị của cùng một ý.
この回のことば
Meanings are written for how each word is used in this scene.
意味は、この場面での使われ方で書いてあります。
词义按照这个场景中的用法来写。
詞義按照這個場景中的用法來寫。
Nghĩa của từ được viết theo cách dùng trong chính cảnh này.
即答ドリル(8問)
The manager asks; you answer as Mei, out loud. In the audio, every question is followed by a pause — the length of the answer plus a little more. Say yours into the pause; the model answer follows.
部長が聞き、あなたがメイとして声に出して答えます。音声では、質問のあとに答えの長さより少し長い間があります。その間に自分の答えを言うと、見本の答えが続きます。
部长提问,你作为梅出声回答。音频里每个问题后面都留了一段停顿,比答案稍长一点。在停顿里说出你的答案,示范答案随后就来。
部長提問,你作為梅出聲回答。音檔裡每個問題後面都留了一段停頓,比答案稍長一點。在停頓裡說出你的答案,示範答案隨後就來。
Trưởng phòng hỏi; bạn trả lời thành tiếng trong vai Mei. Trong file âm thanh, sau mỗi câu hỏi có một khoảng lặng — dài hơn câu trả lời một chút. Hãy nói câu trả lời của bạn vào khoảng lặng đó; câu trả lời mẫu sẽ theo sau.
01 〔名乗る〕Q:どちら様でしょうか。A:ミナトシステムズの高橋と、王でございます。14時に、三浦様とお約束をいただいております。
02 〔ねぎらいへの返し〕Q:遠いところ、わざわざすみません。A:いえ、とんでもないです。本日はお時間をいただき、ありがとうございます。
03 〔名刺・この回でいちばん大事な一問〕Q:(名刺を差し出して)ハルカゼ運輸の三浦です。A:頂戴いたします。ミナトシステムズの王 美と申します。メイと呼んでいただいています。よろしくお願いいたします。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ名刺は両手で受け取りますか。A:名刺はその方の顔だと考えられているからです。片手では、軽く扱っている印象になります。
05 〔実績を聞かれる・確度と約束〕Q:御社は、こういった導入のご経験は多いんですか。A:はい、同じ業界での実績がございます。詳しい事例は、次回ご紹介させていただけますか。
06 〔雑談・自己開示は正直に〕Q:メイさんは、日本は長いんですか。A:はい、もう6年になります。仕事の日本語は、いまも毎日勉強中です。
07 〔今日の範囲を言う〕Q:今日は、どこまでお話しできますか。A:本日は、現状の課題をお聞かせいただくところまでと考えております。
08 〔締め〕Q:では、また来週。A:はい、本日はありがとうございました。来週も、どうぞよろしくお願いいたします。
この回の言い方
Seven lines worth keeping. The shelf grows by one episode at a time.
持ち帰る価値のある7行。棚は一話ずつ増えていきます。
值得记下的七句话。这个架子每集增加一层。
值得記下的七句話。這個架子每集增加一層。
Bảy câu đáng ghi nhớ. Chiếc kệ này mỗi tập cao thêm một tầng.
問いかけ
初対面の人と日本語で話すとき、一番緊張するのはどの瞬間ですか。
One question per episode. By the end, your answers add up to an interview deck of your own.
一話に一問。最終話まで貯めると、あなた自身の面接デッキになります。
每集一个问题。攒到最后一集,就是一副属于你自己的面试卡组。
每集一個問題。攢到最後一集,就是一副屬於你自己的面試卡組。
Mỗi tập một câu hỏi. Đến tập cuối, các câu trả lời của bạn sẽ thành một bộ thẻ phỏng vấn của riêng bạn.
この回を、レッスンで深めるなら
On this page you read the scene and answer into the pause. The worksheet is where the episode becomes yours. For this episode, it looks like this:
このページでは、場面を読み、間に向かって答えます。この回が自分のものになるのは、ワークシートの上です。この回では、こう進みます:
在这个页面上,你读场景、在停顿里作答。而让这一集真正变成你自己的,是练习册。这一集的练习是这样的:
在這個頁面上,你讀場景、在停頓裡作答。而讓這一集真正變成你自己的,是練習冊。這一集的練習是這樣的:
Trên trang này, bạn đọc cảnh và trả lời vào khoảng lặng. Còn nơi tập phim này thực sự trở thành của bạn là cuốn bài tập. Với tập này, nó như sau:
The worksheet carries all of this with model answers, and the drill audio has a human voice. It works alone at your desk, and it works with a teacher.
ワークシートには、この全部が見本の答えつきで入っていて、ドリル音声は人の声です。机で一人でも、先生とでも使えます。
练习册包含以上全部内容,并附示范答案,跟读音频是真人声音。一个人在书桌前能用,跟老师一起也能用。
練習冊包含以上全部內容,並附示範答案,跟讀音檔是真人聲音。一個人在書桌前能用,跟老師一起也能用。
Cuốn bài tập chứa tất cả những điều trên kèm câu trả lời mẫu, và phần âm thanh luyện tập là giọng người thật. Dùng một mình ở bàn học cũng được, học cùng giáo viên cũng được.
一回だけ、本物の場面で
初対面か、ひさしぶりの人に、自分から名乗って挨拶してください。「〜と申します」を一度、本物の場面で。会って名乗る相手が見つからなければ、メールの最初の一行で名乗ってください。書いた名乗りも、本物の名乗りです。
This course is built to leave the page. One real use beats ten rehearsals.
この講座は、ページの外で使われるために作られています。本物の一回は、練習の十回に勝ちます。
这门课就是为了走出页面而设计的。真实场景里用一次,胜过排练十次。
這門課就是為了走出頁面而設計的。真實場景裡用一次,勝過排練十次。
Khóa học này được tạo ra để rời khỏi trang giấy. Một lần dùng thật hơn mười lần tập dượt.
← Episode 1 · About the course · Episode 3 →
The written side of this episode — the point sheet, the longer answers, the model answers, a human voice on the drill, and the project’s documents — lives in the workbook. About the course →