評価会議:「50%の夢と、32%の本物」
悪い数字を、丸めずに言う回。32を35と言えば角は立たない ── でも一度丸めたら、そのあとの数字を全部疑われる。数字に服を着せるのではなく、地図をつけて持っていきます。
The episode where a bad number goes out unrounded. Saying thirty-five instead of thirty-two would smooth the room — but round once, and every number after it is doubted. So instead of dressing the number up, she brings it with a map.
把不好看的数字原样说出去的一集。把 32 说成 35,场面就不难看——但只要圆滑一次,之后的每一个数字都会被怀疑。所以她不给数字穿衣服,而是给它配一张地图。
把不好看的數字原樣說出去的一集。把 32 說成 35,場面就不難看——但只要圓滑一次,之後的每一個數字都會被懷疑。所以她不給數字穿衣服,而是給它配一張地圖。
Tập mà một con số xấu được nói ra nguyên vẹn. Nói ba mươi lăm thay vì ba mươi hai thì êm chuyện — nhưng chỉ cần làm tròn một lần, mọi con số sau đó đều bị nghi ngờ. Nên thay vì mặc áo cho con số, cô mang theo một tấm bản đồ.
前回まで:設計が決まり、上位100件のFAQで試験版が動いた。今日は、その試験版が出した数字を、お客様の前に置く日。
The story so far: the design was settled, and a trial build ran on the top 100 FAQs. Today the number that build produced goes on the table in front of the client.
前情提要:设计定下来了,用前 100 件 FAQ 做的试验版跑起来了。今天,是把那个试验版给出的数字,摆到客户面前的日子。
前情提要:設計定下來了,用前 100 件 FAQ 做的試驗版跑起來了。今天,是把那個試驗版給出的數字,擺到客戶面前的日子。
Chuyện trước đó: thiết kế đã chốt, và bản thử nghiệm chạy trên 100 mục FAQ đầu bảng. Hôm nay, con số mà bản thử ấy đưa ra sẽ được đặt lên bàn trước mặt khách hàng.
フォーマルな場の日本語
The scene: a meeting room at Harukaze Transport — the first evaluation report. Mei says the number, Miura-san lets slip what the board expects, and the conversation stops being about numbers.
場面:Harukaze Transport の会議室、最初の評価報告。メイが数字を言い、三浦さんが役員の期待をこぼします。そこから、話は数字の話でなくなっていきます。
场景:Harukaze Transport 的会议室,第一次评估汇报。梅说出数字,三浦先生说漏了董事会的期待。从那里开始,谈话就不再是数字的谈话了。
場景:Harukaze Transport 的會議室,第一次評估報告。梅說出數字,三浦先生說漏了董事會的期待。從那裡開始,談話就不再是數字的談話了。
Bối cảnh: phòng họp ở Harukaze Transport — buổi báo cáo đánh giá đầu tiên. Mei nói ra con số, Miura-san lỡ để lộ điều ban lãnh đạo kỳ vọng, và cuộc trò chuyện thôi còn là chuyện của những con số.
Mei: “Reporting the results of the verification. On the trial build made from the top 100 FAQs, the first-contact resolution rate was thirty-two percent.” — Miura: “…Thirty-two, is it.” — Mei: “Yes. That is the figure at a stage where the FAQ preparation is not finished. Once it is complete, we expect it to rise to around thirty-eight percent.” — Miura: “Well — to be honest with you… the board has been led to expect that half of it can be automated.” — Mei: “There is a path towards fifty percent. If we loosen the conditions for answering, the number goes up. But in that case wrong answers increase — a wrong answer also gets counted as ‘resolved.’ Which number would you rather protect your trust with? Let us decide that together.” — Miura: “…Wrong answers would be a problem. We handle addresses.” — Mei: “Then I will propose a plan that grows thirty-eight into a solid number.” — Miura: (a small sigh) “Explaining it to the board is going to be hard again…” — Mei: (after a beat) “If it would help, shall we prepare the explanation material for the board on our side? Set beside the wrong-answer rate, thirty-eight can be made to read as the honest number.” — Miura: “…That helps. Truly.”
梅:「汇报验证的结果。用前 100 件 FAQ 构建的试验版,一次解决率是 32%。」——三浦:「……32 啊。」——梅:「是。这是 FAQ 整备还没结束的阶段的数字。整备完成后,预计能上到 38% 前后。」——三浦:「那个,老实说……董事会那边被期待成『有一半可以自动化』。」——梅:「往 50% 去的路,是有的。把回答的条件放宽,数字就会上去。不过那样的话,误导会增加。错的回答也会被算进『解决』里。要用哪个数字来守住信任,请让我们一起决定。」——三浦:「……误导可不行。我们是处理地址的。」——梅:「那么,我会以『把 38% 养成一个确实的数字』这个计划来提案。」——三浦:(小声叹气)「跟董事会解释,又要费一番工夫……」——梅:(停了一拍)「如果方便的话,给董事会用的说明资料,由我们来准备好吗?和误导率并排放,就能让 38% 读起来是个诚实的数字。」——三浦:「……帮大忙了。真的。」
梅:「報告驗證的結果。用前 100 件 FAQ 建置的試驗版,一次解決率是 32%。」——三浦:「……32 啊。」——梅:「是。這是 FAQ 整備還沒結束的階段的數字。整備完成後,預計能上到 38% 前後。」——三浦:「那個,老實說……董事會那邊被期待成『有一半可以自動化』。」——梅:「往 50% 去的路,是有的。把回答的條件放寬,數字就會上去。不過那樣的話,誤導會增加。錯的回答也會被算進『解決』裡。要用哪個數字來守住信任,請讓我們一起決定。」——三浦:「……誤導可不行。我們是處理地址的。」——梅:「那麼,我會以『把 38% 養成一個確實的數字』這個計畫來提案。」——三浦:(小聲嘆氣)「跟董事會解釋,又要費一番工夫……」——梅:(停了一拍)「如果方便的話,給董事會用的說明資料,由我們來準備好嗎?和誤導率並排放,就能讓 38% 讀起來是個誠實的數字。」——三浦:「……幫大忙了。真的。」
Mei: “Tôi xin báo cáo kết quả kiểm chứng. Trên bản thử dựng từ 100 mục FAQ đầu bảng, tỷ lệ giải quyết ngay lần đầu là ba mươi hai phần trăm.” — Miura: “…Ba mươi hai à.” — Mei: “Vâng. Đó là con số ở giai đoạn phần chuẩn bị FAQ chưa xong. Khi hoàn tất, chúng tôi dự kiến sẽ lên khoảng ba mươi tám phần trăm.” — Miura: “Thật lòng mà nói… ban lãnh đạo đang kỳ vọng là ‘một nửa có thể tự động hóa.’” — Mei: “Con đường tới năm mươi phần trăm là có. Nới điều kiện trả lời thì con số sẽ lên. Nhưng khi đó, hướng dẫn sai sẽ tăng — câu trả lời sai cũng được tính là ‘đã giải quyết.’ Ông muốn giữ niềm tin bằng con số nào? Xin cho phép chúng ta cùng quyết.” — Miura: “…Hướng dẫn sai thì không được. Chúng tôi xử lý địa chỉ mà.” — Mei: “Vậy tôi sẽ đề xuất kế hoạch nuôi ba mươi tám thành một con số chắc chắn.” — Miura: (khẽ thở dài) “Giải thích với ban lãnh đạo lại vất vả nữa rồi…” — Mei: (sau một nhịp) “Nếu tiện, tài liệu giải thích dành cho ban lãnh đạo, để bên chúng tôi chuẩn bị nhé? Đặt cạnh tỷ lệ hướng dẫn sai, có thể làm cho ba mươi tám đọc lên thành một con số trung thực.” — Miura: “…Cô giúp tôi nhiều lắm. Thật đấy.”
心の中の日本語
The scene: the night before, alone with the number on the screen; then the lift lobby after the meeting. The temptation to round, and what she takes instead of rounding.
場面:前の日の夜、画面の数字と一人でいるところ。それから会議のあとのエレベーターホール。丸めたくなる気持ちと、丸めるかわりに持っていくもの。
场景:前一天晚上,独自面对屏幕上的数字。然后是会议后的电梯厅。想圆滑一下的心情,以及她用什么代替了圆滑。
場景:前一天晚上,獨自面對螢幕上的數字。然後是會議後的電梯廳。想圓滑一下的心情,以及她用什麼代替了圓滑。
Bối cảnh: đêm hôm trước, một mình với con số trên màn hình; rồi sảnh thang máy sau cuộc họp. Cám dỗ làm tròn, và thứ cô mang theo thay cho việc làm tròn.
(On the screen, the number 32.0.) — …Thirty-two, huh. — If I just said “about thirty-five,” nothing would grate. Three points is practically measurement noise. — …No. — “Which is why the numbers stay honest.” His voice was low that day. — Round once and every number after it gets doubted. Thirty-two is thirty-two. Instead, I carry the meaning of thirty-two with me. — That the preparation is not finished. The route to thirty-eight. The price of fifty — which is wrong answers. — You do not send a number out naked. Not dressed up: given a map. — (After the meeting. The lift lobby.) — Miura-san’s “that helps” — his voice was a little damp. — We were talking about numbers, and it landed somewhere that was not numbers. — …Between the board and us, Miura-san has been interpreting alone this whole time. — Today, I think, I stood on Miura-san’s side for the first time.
(屏幕上,32.0 这个数字。)——……32 啊。——要是说「大概 35」,场面就不会难看。3 个百分点,差不多就是误差而已。——……不。——「数字要老实。」那时候部长的声音,很低。——圆滑一次,之后的数字就全都会被怀疑。32 就是 32。作为交换,我把 32 的意思一起带过去。——还没整备完这件事。到 38 的路径。50 的价钱,也就是误导。——数字不能光着出去。不是给它穿衣服,是给它配地图。——(会议之后。电梯厅。)——三浦先生那句「帮大忙了」,声音有点湿。——明明在谈数字,最后却落在了不是数字的地方。——……在董事会和我们之间,三浦先生一直一个人在做翻译。——今天,我大概是第一次,站到了三浦先生那一边。
(螢幕上,32.0 這個數字。)——……32 啊。——要是說「大概 35」,場面就不會難看。3 個百分點,差不多就是誤差而已。——……不。——「數字要老實。」那時候部長的聲音,很低。——圓滑一次,之後的數字就全都會被懷疑。32 就是 32。作為交換,我把 32 的意思一起帶過去。——還沒整備完這件事。到 38 的路徑。50 的價錢,也就是誤導。——數字不能光著出去。不是給它穿衣服,是給它配地圖。——(會議之後。電梯廳。)——三浦先生那句「幫大忙了」,聲音有點濕。——明明在談數字,最後卻落在了不是數字的地方。——……在董事會和我們之間,三浦先生一直一個人在做翻譯。——今天,我大概是第一次,站到了三浦先生那一邊。
(Trên màn hình, con số 32,0.) — …Ba mươi hai à. — Chỉ cần nói “khoảng ba mươi lăm” là chẳng có gì gợn. Ba điểm phần trăm thì gần như là sai số. — …Không. — “Các con số phải trung thực.” Hôm ấy giọng trưởng phòng trầm lắm. — Làm tròn một lần là mọi con số sau đó đều bị nghi. Ba mươi hai là ba mươi hai. Đổi lại, mình mang theo ý nghĩa của ba mươi hai. — Rằng phần chuẩn bị chưa xong. Lộ trình đến ba mươi tám. Cái giá của năm mươi, tức là hướng dẫn sai. — Không đưa một con số ra ngoài trần trụi. Không mặc áo cho nó — mà kèm cho nó một tấm bản đồ. — (Sau cuộc họp. Sảnh thang máy.) — Câu “cô giúp tôi nhiều lắm” của Miura-san — giọng ông hơi ẩm. — Đang nói chuyện con số, mà cuối cùng lại đáp xuống một chỗ không phải con số. — …Giữa ban lãnh đạo và bên mình, Miura-san đã một mình làm người phiên dịch suốt từ đầu. — Hôm nay, chắc là lần đầu tiên, mình đứng về phía Miura-san.
開発定例の日本語
The scene: the standup the day before the evaluation meeting. The underside of the same number — how it was measured, whether it repeats, and where exactly the errors came from.
場面:評価会議の前日の定例。同じ数字の裏側 ── どう測ったか、もう一度出るか、そして誤りがどこから来たか。
场景:评估会议前一天的例会。同一个数字的背面——怎么测的、再测一次还出不出得来,以及错误到底从哪里来。
場景:評估會議前一天的例會。同一個數字的背面——怎麼量的、再量一次還出不出得來,以及錯誤到底從哪裡來。
Bối cảnh: buổi họp ngày trước buổi đánh giá. Mặt sau của cùng một con số — đo thế nào, đo lại có ra nữa không, và sai sót đến chính xác từ đâu.
Souta: “First round of verification: first-contact resolution rate 32.0 percent. 160 out of 500.” — QA: “That 32.0 — if you run it again, do you get the same number?” — Souta: “…I have not checked.” — QA: “Run it. Generation has variance, so the second time might be 31. We need to know the spread before we report.” — Mei: “What is the quality of the ground-truth labels?” — QA: “All 500 were cross-checked by two people. Twelve disagreements came up, and we resolved them by fixing the definition of ‘correct.’” — Mei: “What is the breakdown of the four wrong answers?” — Souta: “Three came from an old version of the FAQ, one from a missing note about an exception in the pickup coverage area. They are not model errors, they are data errors.” — Mei: “I will use that sentence as it is tomorrow. If you can say where the cause lives, the number is not frightening.” — QA: “Tomorrow you are giving precision and recall separately, right?” — Mei: “I am. 91.4 and 35.0. It is those two that make the number 32 mean anything.” — Souta: “I will run the re-run tonight. If the second one comes out at 31.6, how do we report it?” — Mei: “I will know the spread myself. The report stays at the first run, 32.0. But if we are asked, I can give the spread.”
颯太:「第一次验证,一次解决率 32.0%。500 件里 160 件。」——QA:「那个 32.0,重跑一次还是同样的数字吗?」——颯太:「……还没确认。」——QA:「跑一次。生成是有波动的,第二次可能是 31。汇报之前,得知道幅度。」——梅:「正解标签的品质呢?」——QA:「500 件,两个人交叉核对过了。判定不一致的有 12 件,把正解的定义改了之后就解决了。」——梅:「误导 4 件的内訳呢?」——颯太:「3 件是 FAQ 旧版造成的,1 件是揽收可行地区的例外漏写。不是模型的错,是数据的错。」——梅:「那句话,明天原样用。能说出原因在哪里,数字就不可怕。」——QA:「明天,精度和召回率会分开给出吧。」——梅:「会。91.4 和 35.0。有这两个,32 这个数字的意思才立得住。」——颯太:「重跑今晚就跑。要是第二次是 31.6,怎么汇报?」——梅:「幅度我自己心里有数。汇报就用第一次的 32.0。不过,被问到的话,要能连幅度一起说出来。」
颯太:「第一次驗證,一次解決率 32.0%。500 件裡 160 件。」——QA:「那個 32.0,重跑一次還是同樣的數字嗎?」——颯太:「……還沒確認。」——QA:「跑一次。生成是有波動的,第二次可能是 31。報告之前,得知道幅度。」——梅:「正解標籤的品質呢?」——QA:「500 件,兩個人交叉核對過了。判定不一致的有 12 件,把正解的定義改了之後就解決了。」——梅:「誤導 4 件的細項呢?」——颯太:「3 件是 FAQ 舊版造成的,1 件是收件可行地區的例外漏寫。不是模型的錯,是資料的錯。」——梅:「那句話,明天原樣用。能說出原因在哪裡,數字就不可怕。」——QA:「明天,精確率和召回率會分開給出吧。」——梅:「會。91.4 和 35.0。有這兩個,32 這個數字的意思才立得住。」——颯太:「重跑今晚就跑。要是第二次是 31.6,怎麼報告?」——梅:「幅度我自己心裡有數。報告就用第一次的 32.0。不過,被問到的話,要能連幅度一起說出來。」
Souta: “Vòng kiểm chứng thứ nhất, tỷ lệ giải quyết ngay lần đầu 32,0 phần trăm. 160 trên 500.” — QA: “Con số 32,0 đó — chạy lại thì có ra đúng như vậy không?” — Souta: “…Em chưa kiểm.” — QA: “Chạy đi. Sinh văn bản có dao động, lần hai có thể là 31. Trước khi báo cáo, phải biết khoảng dao động.” — Mei: “Chất lượng nhãn đáp án chuẩn thì sao?” — QA: “Cả 500 mục đã được hai người đối chiếu chéo. Có 12 mục lệch nhau, đã xử lý bằng cách sửa lại định nghĩa ‘đúng.’” — Mei: “Bốn ca hướng dẫn sai thì chi tiết ra sao?” — Souta: “Ba ca do bản FAQ cũ, một ca do thiếu ghi chú về ngoại lệ vùng nhận hàng. Không phải lỗi mô hình, mà là lỗi dữ liệu.” — Mei: “Câu đó, mai chị dùng nguyên vẹn. Nói được nguyên nhân nằm ở đâu thì con số không đáng sợ.” — QA: “Mai chị sẽ đưa precision và recall riêng ra chứ?” — Mei: “Có. 91,4 và 35,0. Có hai con số đó thì con số 32 mới có nghĩa.” — Souta: “Tối nay em chạy lại. Nếu lần hai ra 31,6 thì báo cáo thế nào ạ?” — Mei: “Chị sẽ nắm cả khoảng dao động. Báo cáo thì giữ 32,0 của lần đầu. Nhưng nếu được hỏi, phải nói được đến cả khoảng.”
定例の即答ドリル(6問)
Standup speed: the pause equals the answer, with no extra room. Numbers and nouns, fast. Off the page, this is the register engineers actually live in.
定例の速さ:間は答えと同じ長さで、余白はありません。数字と名詞で速く。ページの外では、エンジニアが実際に生きている文体です。
例会的速度:停顿和答案一样长,没有多余的空间。用数字和名词,快。在页面之外,这才是工程师每天真正生活的语体。
例會的速度:停頓和答案一樣長,沒有多餘的空間。用數字和名詞,快。在頁面之外,這才是工程師每天真正生活的語體。
Tốc độ của buổi họp: khoảng lặng chỉ dài đúng bằng câu trả lời, không có chỗ dư. Con số và danh từ, thật nhanh. Ngoài trang giấy, đây mới là văn thể mà các kỹ sư thực sự sống trong đó.
01 〔再現性を確かめる〕Q:一次解決率、32.0%です。A:再実行して、同じ数字が出ますか。報告の前に、幅を知っておきたいです。
02 〔ラベルの品質を言う〕Q:正解ラベルは、信用できますか。A:500件を二名で突き合わせました。不一致12件は、正解の定義を直して解消済みです。
03 〔原因の場所を切り分ける〕Q:誤案内4件の原因は。A:3件はFAQの旧版、1件は例外の記載漏れです。モデルの誤りではなく、データの誤りです。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、毎回同じ500件で測るんですか。A:問題を変えると、良くなったのか、問題が易しかったのか、区別できないからです。
05 〔揺らぎの扱い〕Q:二回目が31.6だったら、どうしますか。A:報告は初回の32.0のままで、幅は把握しておきます。聞かれたら、幅まで答えます。
06 〔明日の数字を締める〕Q:明日、持っていく数字は?A:三つです。一次解決率32.0、精度91.4、再現率35.0。原因の内訳表も添えます。
この定例の語
Words that stay unrephrased in this meeting. The plain phrasing sits in parentheses.
この定例では言い換えない語。かっこの中は、同じことの平たい言い方です。
在这个例会上不换说法的词。括号里是同一个意思的平实说法。
在這個例會上不換說法的詞。括號裡是同一個意思的平實說法。
Những từ không được diễn đạt lại trong buổi họp này. Trong ngoặc là cách nói giản dị của cùng một ý.
この回のことば
Meanings are written for how each word is used in this scene.
意味は、この場面での使われ方で書いてあります。
词义按照这个场景中的用法来写。
詞義按照這個場景中的用法來寫。
Nghĩa của từ được viết theo cách dùng trong chính cảnh này.
即答ドリル(8問)
The manager asks; you answer as Mei, out loud. In the audio, every question is followed by a pause — the length of the answer plus a little more. Say yours into the pause; the model answer follows.
部長が聞き、あなたがメイとして声に出して答えます。音声では、質問のあとに答えの長さより少し長い間があります。その間に自分の答えを言うと、見本の答えが続きます。
部长提问,你作为梅出声回答。音频里每个问题后面都留了一段停顿,比答案稍长一点。在停顿里说出你的答案,示范答案随后就来。
部長提問,你作為梅出聲回答。音檔裡每個問題後面都留了一段停頓,比答案稍長一點。在停頓裡說出你的答案,示範答案隨後就來。
Trưởng phòng hỏi; bạn trả lời thành tiếng trong vai Mei. Trong file âm thanh, sau mỗi câu hỏi có một khoảng lặng — dài hơn câu trả lời một chút. Hãy nói câu trả lời của bạn vào khoảng lặng đó; câu trả lời mẫu sẽ theo sau.
01 〔悪い数字を言い切る・この回でいちばん大事な一問〕Q:結果は、どうでしたか。A:検証100件で、一次解決率は32%でした。
02 〔専門語を普通の言葉で〕Q:精度と再現率って、何が違うんですか。A:精度は、答えた中で正しかった割合です。再現率は、答えるべきだったものの中で、答えられた割合です。
03 〔数字に地図をつける〕Q:32%は、低くないですか。A:FAQの整備が終わっていない段階の数字です。整備の完了後は、38%前後まで上がる見込みです。
04 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、32を35と言わないんですか。A:一度数字を丸めると、その後のすべての数字を信じていただけなくなるからです。
05 〔期待値の調整・トレードオフを返す〕Q:役員には、50%と期待されていまして。A:50%を目指す道はあります。ただし、誤案内が増えます。どちらの数字で信頼をお守りになるか、ご一緒に決めさせてください。
06 〔言わないものを読む〕Q:(ため息まじりに)役員への説明が、また大変で……。A:よろしければ、役員の方向けのご説明資料を、私どもでご用意しましょうか。
07 〔説明を言わせる〕Q:なぜ、トレードオフをお客様に決めてもらうんですか。A:リスクを負うのは御社だからです。私どもだけで決めてよいことではありません。
08 〔締め〕Q:では、38%で計画をお願いします。A:承知しました。整備の完了後に再測定して、数字でご報告します。
この回の言い方
Five lines worth keeping. The shelf grows by one episode at a time.
持ち帰る価値のある5行。棚は一話ずつ増えていきます。
值得记下的五句话。这个架子每集增加一层。
值得記下的五句話。這個架子每集增加一層。
Năm câu đáng ghi nhớ. Chiếc kệ này mỗi tập cao thêm một tầng.
問いかけ
あなたは、悪い数字をそのまま言えますか。丸めたくなった経験はありますか。
One question per episode. By the end, your answers add up to an interview deck of your own.
一話に一問。最終話まで貯めると、あなた自身の面接デッキになります。
每集一个问题。攒到最后一集,就是一副属于你自己的面试卡组。
每集一個問題。攢到最後一集,就是一副屬於你自己的面試卡組。
Mỗi tập một câu hỏi. Đến tập cuối, các câu trả lời của bạn sẽ thành một bộ thẻ phỏng vấn của riêng bạn.
この回を、レッスンで深めるなら
On this page you read the scene and answer into the pause. The worksheet is where the episode becomes yours. For this episode, it looks like this:
このページでは、場面を読み、間に向かって答えます。この回が自分のものになるのは、ワークシートの上です。この回では、こう進みます:
在这个页面上,你读场景、在停顿里作答。而让这一集真正变成你自己的,是练习册。这一集的练习是这样的:
在這個頁面上,你讀場景、在停頓裡作答。而讓這一集真正變成你自己的,是練習冊。這一集的練習是這樣的:
Trên trang này, bạn đọc cảnh và trả lời vào khoảng lặng. Còn nơi tập phim này thực sự trở thành của bạn là cuốn bài tập. Với tập này, nó như sau:
The worksheet carries all of this with model answers, and the drill audio has a human voice. It works alone at your desk, and it works with a teacher.
ワークシートには、この全部が見本の答えつきで入っていて、ドリル音声は人の声です。机で一人でも、先生とでも使えます。
练习册包含以上全部内容,并附示范答案,跟读音频是真人声音。一个人在书桌前能用,跟老师一起也能用。
練習冊包含以上全部內容,並附示範答案,跟讀音檔是真人聲音。一個人在書桌前能用,跟老師一起也能用。
Cuốn bài tập chứa tất cả những điều trên kèm câu trả lời mẫu, và phần âm thanh luyện tập là giọng người thật. Dùng một mình ở bàn học cũng được, học cùng giáo viên cũng được.
一回だけ、本物の場面で
数字を一つ、丸めずにそのまま言ってみてください。そのかわり、数字に地図 ── 理由と道筋 ── を一言つけて。
This course is built to leave the page. One real use beats ten rehearsals.
この講座は、ページの外で使われるために作られています。本物の一回は、練習の十回に勝ちます。
这门课就是为了走出页面而设计的。真实场景里用一次,胜过排练十次。
這門課就是為了走出頁面而設計的。真實場景裡用一次,勝過排練十次。
Khóa học này được tạo ra để rời khỏi trang giấy. Một lần dùng thật hơn mười lần tập dượt.
← Episode 10 · About the course · Episode 12 →
The written side of this episode — the point sheet, the longer answers, the model answers, a human voice on the drill, and the project’s documents — lives in the workbook. About the course →